| 152.601 | Công ty TNHH thương mại Quốc tế VTECH |
1 |
1 |
| 152.602 | Lương Thị Phụng Phụng |
1 |
1 |
| 152.603 | LYU LILI |
1 |
1 |
| 152.604 | GUANGXI DOSSEN HOTEL MANAGEMENT GROUP CO., LTD., GUANGXI CITY COMFORT HOTEL MANAGEMENT CO., LTD. (CN) |
1 |
1 |
| 152.605 | PAN PHARMACEUTICALS LIMITED |
1 |
1 |
| 152.606 | Công ty cổ phần kỹ nghệ gỗ - MDF Long Việt |
1 |
0 |
| 152.607 | Doanh nghiệp tư nhân xăng dầu Công Trường |
1 |
0 |
| 152.608 | Cơ sở sản xuất thịt bò khô Anh Đạt |
1 |
1 |
| 152.609 | CÔNG TY TNHH TINH BỘT KHOAI MÌ HƯNG LONG |
1 |
0 |
| 152.610 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng DECA PLUS |
1 |
1 |
| 152.611 | Phan Văn Sử |
1 |
0 |
| 152.612 | Công ty TNHH LTS VINA HƯNG YÊN |
1 |
1 |
| 152.613 | Công ty TNHH Bayer Việt Nam ( Bayer Vietnam Limited), Công Ty TNHH Aventis Cropscience Việt Nam (AVENTIS CROPSCIENCE VIETNAM LTD).(VN) |
1 |
1 |
| 152.614 | Nguyễn Phú Dật |
1 |
1 |
| 152.615 | Công ty cổ phần BME GROUP |
1 |
1 |
| 152.616 | Công ty cổ phần du lịch quốc tế Kim Túc |
1 |
1 |
| 152.617 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Delicious Sake |
1 |
1 |
| 152.618 | CÔNG TY TNHH TM & DV BEAUTY PRO |
1 |
0 |
| 152.619 | Saharkhiz Saffron Agricultural Production Partnership Company and Partners |
1 |
0 |
| 152.620 | Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải Nguyên Lợi(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải Nguyên Lợi |
1 |
1 |
| 152.621 | Công ty TNHH sản xuất thương mại bao bì - dây và cáp điện Tiến Thành, Cơ Sở Tiến Thành(VN) |
1 |
1 |
| 152.622 | Công ty TNHH Nguyễn Ngô, Công ty TNHH Nguyễn Ngô (VN) |
1 |
1 |
| 152.623 | Công ty TNHH WOOD & LAND |
1 |
1 |
| 152.624 | Vương Tấn Phúc |
1 |
1 |
| 152.625 | Đào Minh Học |
1 |
1 |
| 152.626 | Phan Thị Hải Hằng |
1 |
0 |
| 152.627 | Hộ kinh doanh Vương Ngọc Thành |
1 |
1 |
| 152.628 | Quách Thích Cường |
1 |
1 |
| 152.629 | Trần Thanh Thanh |
1 |
0 |
| 152.630 | Tsubosan File Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 152.631 | CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA also trading as CITIZEN WATCH CO., LTD.(JP), Citizen Holdings Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Holdings Co., Ltd., Citizen Tokei Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Watch Co., Ltd., CITIZEN CBM KABUSHIKI KAISHA also trading as Japan CBM Corporation(JP) |
1 |
1 |
| 152.632 | Công ty TNHH bao bì giấy Hoàng Vương |
1 |
0 |
| 152.633 | Công ty TNHH phát triển Minh Tâm Việt Nam |
1 |
1 |
| 152.634 | TZWEI SHANG ENTERPRISES LTD. |
1 |
1 |
| 152.635 | Cơ Sở Sản Xuất Thanh Vân |
1 |
1 |
| 152.636 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HIỆP HƯNG |
1 |
0 |
| 152.637 | Huỳnh Duy Khánh, Huỳnh Duy Khánh(VN) |
1 |
1 |
| 152.638 | DRB Holding Co., Ltd., DONGIL RUBBER BELT CO., LTD. (KR) |
1 |
1 |
| 152.639 | Công ty TNHH thiết bị bảo an 369 |
1 |
1 |
| 152.640 | Công ty TNHH xây dựng và kinh doanh nhà Khởi Thành, Công ty TNHH xây dựng và kinh doanh nhà Khởi Thành(VN) |
1 |
1 |
| 152.641 | Công ty TNHH một thành viên Vui Học Tiếng Anh |
1 |
1 |
| 152.642 | Công ty TNHH công nghệ Việt Chuyên |
1 |
1 |
| 152.643 | CÔNG TY TNHH HÀ TRỌNG MINH |
1 |
0 |
| 152.644 | Công ty cổ phần đầu tư AKT Việt Nam |
1 |
1 |
| 152.645 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thanh Tùng Vi |
1 |
0 |
| 152.646 | SYNAGIE PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 152.647 | Hộ kinh doanh dịch vụ shop thú cưng Thịnh Phát 9 |
1 |
1 |
| 152.648 | CHEONGHYU CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 152.649 | Tehki Food Manufacturing Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 152.650 | Cơ sở Mỹ Linh(VN), Cơ sở Hồng Trang(VN), Cơ sở Nguyễn Thị Mỹ Linh |
1 |
1 |