| 152.851 | UNICHEMA CHEMIE BV, Castrol Limited(GB) |
1 |
1 |
| 152.852 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại xây dựng Môi Trường(VN), Công ty TNHH xây dựng môi trường(VN), Công ty TNHH ENCO |
1 |
1 |
| 152.853 | Đặng Trần Diễm My |
1 |
0 |
| 152.854 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp SHIN HWA Việt Nam |
1 |
1 |
| 152.855 | Taiwan Carol Electronics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 152.856 | Công ty TNHH Thủ Đô Kết Nối |
1 |
1 |
| 152.857 | Hộ kinh doanh heo quay Thanh Trúc |
1 |
1 |
| 152.858 | Doanh nghiệp tư nhân thảo dược Bảo Như |
1 |
1 |
| 152.859 | Ganzhou Kaiku Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 152.860 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SKCOM |
1 |
0 |
| 152.861 | Công ty TNHH Sao Khuê |
1 |
1 |
| 152.862 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KO-VINA |
1 |
0 |
| 152.863 | Hộ kinh doanh Ngọc Long Thiềng Liềng |
1 |
1 |
| 152.864 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại Thống Thắng, Công ty TNHH một thành viên dịch vụ - thương mại Thống Thắng(VN) |
1 |
1 |
| 152.865 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải Trung Chánh |
1 |
0 |
| 152.866 | Zhijian Xue |
1 |
0 |
| 152.867 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ bất động sản Phúc Quý |
1 |
1 |
| 152.868 | CÔNG TY CỔ PHẦN LV TRANSPORT |
1 |
1 |
| 152.869 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sông Xanh, Công ty trách nhiệm hữu hạn Sông Xanh(VN) |
1 |
1 |
| 152.870 | Công ty TNHH Pave Glace |
1 |
1 |
| 152.871 | HỘ KINH DOANH LÝ CHÀN TÒNG |
1 |
0 |
| 152.872 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC & Y KHOA AN KHANG |
1 |
1 |
| 152.873 | Cơ sở Hiệp Lan |
1 |
1 |
| 152.874 | PARK YOUNG KUN |
1 |
1 |
| 152.875 | Yunjing Times Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 152.876 | Bà Nguyễn Thị Thu |
1 |
1 |
| 152.877 | Jinjiang Yuanya Shoe Materials Co., LTD |
1 |
1 |
| 152.878 | FUJI MINERAL WATER KABUSHIKI KAISHA(JP), YUGEN KAISHA HORIUCHI GOUMEI(JP), FUJI MINERAL WATER KABUSHIKI KAISHA |
1 |
1 |
| 152.879 | Excellent Medical Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 152.880 | Hộ kinh doanh Trương Thị Huế |
1 |
0 |
| 152.881 | Vũ Anh Cương |
1 |
1 |
| 152.882 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Đại Hưng Gia |
1 |
0 |
| 152.883 | GUANGZHOU S-MAX ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 152.884 | Shanghai No. 1 Biochemical and Pharmaceutical Co. |
1 |
0 |
| 152.885 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư địa ốc Đại Phú |
1 |
0 |
| 152.886 | Hộ kinh doanh Hoàng Thắng, Hộ kinh doanh Hoàng Thắng 2(VN) |
1 |
1 |
| 152.887 | Công ty TNHH Thương mại Ngân Sơn |
1 |
1 |
| 152.888 | Hộ kinh doanh Nguyễn Công Thành 01 |
1 |
0 |
| 152.889 | Công ty TNHH gà nướng đất sét Tây Gà |
1 |
0 |
| 152.890 | Guizhou Xiandeyue Trading Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 152.891 | Doanh nghiệp tư nhân Việt Thương |
1 |
0 |
| 152.892 | Hộ kinh doanh Trần Sinh |
1 |
1 |
| 152.893 | Công TNHH kim khí Sơn Mỹ |
1 |
1 |
| 152.894 | Công ty cổ phần NMT UP |
1 |
0 |
| 152.895 | Công ty cổ phần Kim Tây Nam |
1 |
1 |
| 152.896 | Nguyễn Lê Duy Nhật Nguyên |
1 |
0 |
| 152.897 | Lý Hồng Điệp |
1 |
0 |
| 152.898 | CÔNG TY TNHH PHIM CÁCH NHIỆT MỸ LƯƠNG |
1 |
1 |
| 152.899 | Nguyễn Phương Hồng |
1 |
1 |
| 152.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ ĐỨC AN |
1 |
0 |