| 154.751 | Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Daito Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.752 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm ANA |
1 |
0 |
| 154.753 | Đặng Khắc Cường |
1 |
1 |
| 154.754 | Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ y tế Khánh Hội. |
1 |
1 |
| 154.755 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM, Công ty dược và vật tư y tế tỉnh Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần Dược phẩm Trà Vinh(VN) |
1 |
1 |
| 154.756 | Công ty vận tải quốc tế Nhật - Việt (VIJACO) |
1 |
0 |
| 154.757 | Hộ kinh doanh Lê Văn Cường 20052001 |
1 |
0 |
| 154.758 | Pho 54, Inc |
1 |
1 |
| 154.759 | Công ty TNHH thương mại Hồng Tín |
1 |
1 |
| 154.760 | Gswing Ltd. |
1 |
1 |
| 154.761 | Công ty TNHH HWA-DAM |
1 |
0 |
| 154.762 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu thiết bị môi trường Linh Quân |
1 |
1 |
| 154.763 | Công ty TNHH Monolith Group |
1 |
0 |
| 154.764 | Cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú MH-Cherish |
1 |
1 |
| 154.765 | FULL TRUCK ALLIANCE INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
0 |
| 154.766 | Cơ sở Du Lịch |
1 |
1 |
| 154.767 | Đoàn Thị Huyền Như |
1 |
1 |
| 154.768 | Công ty TNHH tư vấn Thuế Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.769 | Guangzhou Kadaixi Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.770 | XIAMEN AMPACE TECHNOLOGY LIMITED |
1 |
1 |
| 154.771 | Công ty TNHH trà cà phê OVI |
1 |
0 |
| 154.772 | Công ty TNHH may thời trang C&S |
1 |
1 |
| 154.773 | RUSINVEST, OOO |
1 |
1 |
| 154.774 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hạt giống Quang Minh |
1 |
0 |
| 154.775 | Công ty TNHH quốc tế GEM GLOBAL |
1 |
0 |
| 154.776 | Công ty TNHH VTR |
1 |
0 |
| 154.777 | Công ty TNHH công nghệ sức khỏe môi trường YECXANH |
1 |
0 |
| 154.778 | Cơ Sở Huỳnh Kim(VN), Công ty Phát Triển Kinh Tế Côn Đảo |
1 |
1 |
| 154.779 | Hộ kinh doanh nha khoa E TRU S CA |
1 |
0 |
| 154.780 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Quốc Tế T&D, Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu Việt Pháp(VN) |
1 |
1 |
| 154.781 | Kubota ChemiX Co., Ltd., Kubota-C.I. Co., Ltd. (JP) |
1 |
1 |
| 154.782 | Công ty TNHH Thương mại Tài Sang |
1 |
1 |
| 154.783 | Công ty cổ phần giáo dục và đầu tư quốc tế SGROUP |
1 |
1 |
| 154.784 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại HK |
1 |
1 |
| 154.785 | Công ty TNHH giáo dục và đào tạo UNI STAR Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.786 | Công ty TNHH kỹ thuật Hưng Việt M.E |
1 |
0 |
| 154.787 | CÔNG TY TNHH MIXSHOP.VN |
1 |
0 |
| 154.788 | Vũ Bá Tú |
1 |
1 |
| 154.789 | Công ty TNHH Dong Hwa Ceramic, Công ty TNHH Dong Hwa Ceramic (VN) |
1 |
1 |
| 154.790 | FOXNUM TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.791 | Lưu Thị Phương Thúy |
1 |
0 |
| 154.792 | Hộ kinh doanh Dương Tuấn Kha |
1 |
1 |
| 154.793 | Công ty cổ phần công nghệ GRAC |
1 |
1 |
| 154.794 | KIWON ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.795 | Công ty TNHH vận tải Việt Thanh |
1 |
0 |
| 154.796 | Công ty TNHH May, Thương mại Việt Hưng |
1 |
1 |
| 154.797 | Công ty cổ phần vận tải quốc tế Newway |
1 |
0 |
| 154.798 | Công ty cổ phần đầu tư Ngôi Sao Mê Kông (VN), Công ty cổ phần đầu tư Ngôi Sao MêKông |
1 |
1 |
| 154.799 | Công ty cổ phần yến sào Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.800 | Trần Vĩnh Mậu |
1 |
1 |