| 155.901 | Lê Thị Mỹ Nhân |
1 |
1 |
| 155.902 | Công ty cổ phần thương mại thuốc thú y Hoàng Kim |
1 |
1 |
| 155.903 | Trần ánh Nguyệt.(VN), Cơ sở kẹo dừa Phát Tài(VN), Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đại Phát Phát Tài |
1 |
1 |
| 155.904 | Công ty TNHH Một thành viên thương mại Men sinh học én Vàng |
1 |
1 |
| 155.905 | Xu Xi |
1 |
1 |
| 155.906 | Công ty TNHH ENTERPHAR |
1 |
0 |
| 155.907 | Công ty cổ phần Bông Bạch Tuyết(VN), Xí Nghiệp Quốc Doanh Bông Bạch Tuyết.(VN), Công ty cổ phần Bông Bạch Tuyết |
1 |
1 |
| 155.908 | KANEGAFUCHI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kaneka Corporation)(JP), KANEGAFUCHI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kaneka Corporation) |
1 |
1 |
| 155.909 | ABC-MART, INC., INTERNATIONAL TRADING CORPORATION(JP) |
1 |
1 |
| 155.910 | BEIJING BEIBINGYANG FOOD CO., LTD. |
1 |
1 |
| 155.911 | Ngô Thanh Lâm |
1 |
1 |
| 155.912 | Changzhou Lansu Shiluohua Optoelectronics Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 155.913 | Công ty TNHH Ara Coffee Việt Nam |
1 |
1 |
| 155.914 | ĐINH QUANG THÁI |
1 |
0 |
| 155.915 | EDDIE AND SONS TECHNOLOGY Co., LTD |
1 |
0 |
| 155.916 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Thành Toại |
1 |
1 |
| 155.917 | Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Services |
1 |
0 |
| 155.918 | Công ty TNHH VIETNAM INTERNATIONAL INSTITUTE OF SPORT |
1 |
0 |
| 155.919 | YANG, Shiqin |
1 |
1 |
| 155.920 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIFE TECH GROUP |
1 |
0 |
| 155.921 | Công ty cổ phần DAC Tech Việt Nam |
1 |
0 |
| 155.922 | LÝ HỒNG |
1 |
0 |
| 155.923 | Công ty TNHH thương mại SEOHI |
1 |
1 |
| 155.924 | Công ty TNHH thương mại sản xuất và đầu tư Khánh Phương |
1 |
1 |
| 155.925 | Hợp tác xã cây ăn quả và dược liệu Mường Kịt |
1 |
1 |
| 155.926 | Dì Thị Huyền Trang, Nguyễn Phương Hải |
1 |
1 |
| 155.927 | Huang Jiarong |
1 |
0 |
| 155.928 | Roger Cleveland Golf Company, Inc. |
1 |
0 |
| 155.929 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và vận tải Á Đông |
1 |
0 |
| 155.930 | HỘ KINH DOANH VŨ VĂN ĐỒNG |
1 |
0 |
| 155.931 | RELIV HEALTHCARE INC., Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN), RV LIFESCIENCES LTD.(HK) |
1 |
1 |
| 155.932 | Hộ kinh doanh đông trùng hạ thảo Sukova |
1 |
1 |
| 155.933 | Công ty cổ phần LAHUDU |
1 |
1 |
| 155.934 | Công ty cổ phần hệ thống công nghiệp á Long |
1 |
1 |
| 155.935 | CÔNG TY CỔ PHẦN COFFEE Y SINH |
1 |
0 |
| 155.936 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đông Dương |
1 |
0 |
| 155.937 | Hộ kinh doanh Bảo Châu |
1 |
0 |
| 155.938 | Công ty TNHH Cường Anh Bắc Giang |
1 |
0 |
| 155.939 | VÕ THỊ THU NGỌC |
1 |
1 |
| 155.940 | Công ty TNHH đầu tư thương mại Tân Lâm |
1 |
1 |
| 155.941 | iBrands Limited |
1 |
0 |
| 155.942 | Hộ kinh doanh Vigor |
1 |
1 |
| 155.943 | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Thịnh Toàn Cầu |
1 |
0 |
| 155.944 | Anhui Do Like Agriculture Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 155.945 | Youngpoong Co., Ltd |
1 |
1 |
| 155.946 | Cơ sở Châu Văn Bi |
1 |
1 |
| 155.947 | firma de desenvolvimento "fok tat" (hong kong) |
1 |
1 |
| 155.948 | Công ty TNHH mỹ phẩm Pando Tree |
1 |
1 |
| 155.949 | Phùng Huỳnh Thu Hiếu |
1 |
0 |
| 155.950 | CÔNG TY TNHH OLIVEYOUNG |
1 |
0 |