| 156.501 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DU LỊCH HƯNG LONG |
1 |
0 |
| 156.502 | Shenzhen Ankyl Toys Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 156.503 | Công ty cổ phần giáo dục và thương mại tổng hợp Việt Phát |
1 |
0 |
| 156.504 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Việt Nhân |
1 |
0 |
| 156.505 | Công ty cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng |
1 |
1 |
| 156.506 | Công ty TNHH thủy sản AOKI |
1 |
1 |
| 156.507 | Fangyin Peng |
1 |
1 |
| 156.508 | Công ty cổ phần ô tô An Thái CONECO |
1 |
0 |
| 156.509 | Công ty TNHH phát triển giáo dục InterEdu |
1 |
1 |
| 156.510 | Công ty cổ phần giống cây trồng Cao Bằng, Công ty cổ phần giống cây trồng Cao Bằng (VN) |
1 |
1 |
| 156.511 | Công ty cổ phần Thương mại Sản xuất Đông Dương Jsc |
1 |
0 |
| 156.512 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN ĐỨC |
1 |
1 |
| 156.513 | Hộ kinh doanh Ngô Văn Út |
1 |
1 |
| 156.514 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vạn Thành |
1 |
1 |
| 156.515 | Cao Thị Tình |
1 |
1 |
| 156.516 | Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Đức Phát |
1 |
0 |
| 156.517 | Hộ Kinh doanh Trương Văn Thọ |
1 |
0 |
| 156.518 | ASCENSIA DIABETES CARE HOLDINGS AG, Bayer HealthCare LLC(US) |
1 |
1 |
| 156.519 | Công ty cổ phần phát triển quốc tế Kim Tự Tháp(VN), Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Kim Tự Tháp(VN), Công ty cổ phần phát triển quốc tế Kim Tự Tháp |
1 |
1 |
| 156.520 | Reckitt & Colman (Overseas) Health Limited, THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), RECKITT BENCKISER DEUTSCHLAND GMBH(DE), RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED(GB), HERMAL KURT HERRMANN GMBH & CO.(DE), RICHARDSON-VICKS, INC(US) |
1 |
1 |
| 156.521 | Cơ sở Trương Quang |
1 |
1 |
| 156.522 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT, Công ty TNHH Thương mại Xây dựng và Du lịch TCT(VN), Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT(VN), Công ty cổ phần đầu tư và du lịch Thiên Sơn(VN) |
1 |
1 |
| 156.523 | Desran Compressor (Shanghai) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 156.524 | Công ty may thêu Hải Âu |
1 |
1 |
| 156.525 | HỘ KINH DOANH ÉP DẦU 4 ĐẠO |
1 |
0 |
| 156.526 | Công ty TNHH thực phẩm F&G Việt Nam |
1 |
1 |
| 156.527 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Thành Phát |
1 |
1 |
| 156.528 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP AGRIZEN |
1 |
0 |
| 156.529 | Công ty TNHH DV & TM Quốc tế Royal Home |
1 |
1 |
| 156.530 | HANGZHOU HANLUO TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 156.531 | Hộ kinh doanh Hà Triều |
1 |
0 |
| 156.532 | Waves Far East (Thailand) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 156.533 | Công ty TNHH một thành viên tư vấn đầu tư xuất nhập khẩu Kim Sơn |
1 |
0 |
| 156.534 | Doanh nghiệp tư nhân Minh Huệ |
1 |
1 |
| 156.535 | APL LOGISTICS LTD |
1 |
0 |
| 156.536 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hoàng Cường Sài Gòn |
1 |
0 |
| 156.537 | Cơ sở Phan Quỳnh Trâm |
1 |
1 |
| 156.538 | Ngô Thục Giai |
1 |
1 |
| 156.539 | Cty TNHH Thiên An Bình |
1 |
0 |
| 156.540 | Dương Tùng Sơn |
1 |
1 |
| 156.541 | Doanh nghiệp tư nhân khách sạn Ngọc Giang |
1 |
1 |
| 156.542 | Hộ kinh doanh Spa Vua Giảm Béo |
1 |
0 |
| 156.543 | Công ty TNHH thương mại thủ công mỹ nghệ Vinahorn Xuân Huy |
1 |
1 |
| 156.544 | Hộ kinh doanh Bạch Thị Dung |
1 |
0 |
| 156.545 | Công ty TNHH bao bì Tân Hoàng Khải |
1 |
1 |
| 156.546 | TOSHIBA MONOFRAX CO., LTD |
1 |
1 |
| 156.547 | Bệnh viện đa khoa Bình Thạnh |
1 |
0 |
| 156.548 | Shenzhen Ainuoxing Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 156.549 | CÔNG TY TNHH ELCARE VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 156.550 | Oceanblu Shipping (S) Pte Ltd |
1 |
1 |