| 156.701 | Trung tâm Y tế thị xã Duyên Hải |
1 |
1 |
| 156.702 | HỘ KINH DOANH THIỆN TÂM NÔNG SẢN VIỆT |
1 |
0 |
| 156.703 | Cơ sở sản xuất nước uống tinh khiết Bông Sen (LOTUS) |
1 |
0 |
| 156.704 | Công ty TNHH dịch vụ vận tải du lịch Thư Giãn |
1 |
1 |
| 156.705 | Nhà máy thuốc lá Đồng Tháp |
1 |
0 |
| 156.706 | Hợp Tác Xã Minh Tân |
1 |
1 |
| 156.707 | Công ty TNHH một thành viên HOA NHÀ BẾP |
1 |
0 |
| 156.708 | Công ty trách nhiệm hữu hạn vật liệu xây dựng DONA HOME |
1 |
1 |
| 156.709 | Công ty TNHH một thành viên Bigcolor Việt Nam |
1 |
1 |
| 156.710 | Công ty TNHH Thạch Nguyên, Công ty TNHH Thạch Nguyên(VN) |
1 |
1 |
| 156.711 | Cơ sở Thịnh Mai(VN), Công ty TNHH thương mại Thịnh Khang |
1 |
1 |
| 156.712 | Doanh nghiệp tư nhân nông nghiệp Hoàng Linh Chi |
1 |
1 |
| 156.713 | Đinh Phú Đương |
1 |
0 |
| 156.714 | Cơ sở kẹo dừa Minh Mẫn(VN), Cơ sở kẹo dừa Phước Lộc |
1 |
1 |
| 156.715 | Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Xuân Anh |
1 |
0 |
| 156.716 | DexCom, Inc |
1 |
1 |
| 156.717 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất giấy dầu Vĩnh Ký |
1 |
1 |
| 156.718 | Vũ Thị Hải Vi |
1 |
1 |
| 156.719 | Trung tâm giống cây trồng vật nuôi thủy sản Sơn La |
1 |
1 |
| 156.720 | CHIAN SHYH INTERNATIONAL CO. LTD |
1 |
1 |
| 156.721 | Công ty TNHH vận tải và thương mại Nhất Long |
1 |
0 |
| 156.722 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phi Khoa |
1 |
0 |
| 156.723 | Công ty TNHH hóa chất Hoàn Cầu Hóa |
1 |
1 |
| 156.724 | Công ty TNHH một thành viên bida Quán Quân |
1 |
0 |
| 156.725 | YANBIAN PREFECTURE HONGYA MINERAL DRINKS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 156.726 | Công ty TNHH dịch vụ và đào tạo làm đẹp Na Spa |
1 |
1 |
| 156.727 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THÀNH AN |
1 |
0 |
| 156.728 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kim Long, Công ty cổ phần công nghệ Thiên Lương(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kim Long(VN) |
1 |
1 |
| 156.729 | FORMOSA PHARMACEUTICALS, INC. |
1 |
0 |
| 156.730 | CKM Building Material Corp. |
1 |
1 |
| 156.731 | Cơ sở Hải Hương(VN), Cơ sở sản xuất nước chấm Hải Hương (DNTN) |
1 |
1 |
| 156.732 | Generale Biscuit(FR), Générale Biscuit |
1 |
1 |
| 156.733 | Rung Chen Sih Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 156.734 | Công ty TNHH xây dựng & thiết kế thương mại Thiên Long |
1 |
0 |
| 156.735 | Lê Thanh Lan Vi, Phan Xuân Dương Cầm |
1 |
1 |
| 156.736 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Kim Minh Phát |
1 |
1 |
| 156.737 | CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD.)(JP), Citizen Holdings Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Holdings Co., Ltd., CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA, ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD(JP) |
1 |
1 |
| 156.738 | Công ty cổ phần Nhà Bay |
1 |
1 |
| 156.739 | Công ty TNHH JME VINA |
1 |
0 |
| 156.740 | Crossroads Productions, LLC |
1 |
1 |
| 156.741 | Ninh Thị Ngần |
1 |
1 |
| 156.742 | Công ty TNHH một thành viên xây dựng dịch vụ Lê Gia |
1 |
1 |
| 156.743 | VITALITE INDUSTRY SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 156.744 | Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Phước |
1 |
0 |
| 156.745 | Công ty Cổ phần Ngọc Đức |
1 |
1 |
| 156.746 | Global Connection Technologies Limited |
1 |
1 |
| 156.747 | CÔNG TY TNHH ROSIE HONG |
1 |
1 |
| 156.748 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng địa ốc Nam á |
1 |
1 |
| 156.749 | Hà Thị Thu Sương |
1 |
1 |
| 156.750 | Công ty cổ phần Ti Ti (VN), Công ty cổ phần TI TI, Công ty cổ phần TI TI(VN) |
1 |
1 |