| 157.251 | CÔNG TY CỔ PHẦN GEMTEC |
1 |
1 |
| 157.252 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HANOI WESTMINSTER |
1 |
1 |
| 157.253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VN168 |
1 |
0 |
| 157.254 | Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Bình Hiền(VN), Công ty TNHH thương mại Mê Kông |
1 |
1 |
| 157.255 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại AUGCHARM |
1 |
1 |
| 157.256 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ HASU SAGO |
1 |
0 |
| 157.257 | Công ty cổ phần dược trung ương MEDIPHARCO - TENAMYD(VN), Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Bạch Long(VN) |
1 |
1 |
| 157.258 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP SOFIA |
1 |
1 |
| 157.259 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HÂN |
1 |
0 |
| 157.260 | HYNIX SEMICONDUCTOR INC.(KR), SK Hynix Inc. |
1 |
1 |
| 157.261 | Công ty cổ phần nội thất H & T |
1 |
1 |
| 157.262 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ Hỷ Phúc |
1 |
0 |
| 157.263 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp An Bình |
1 |
0 |
| 157.264 | Công ty cổ phần đầu tư và ứng dụng công nghệ HCT |
1 |
1 |
| 157.265 | Phạm Mạnh Quốc |
1 |
0 |
| 157.266 | Công ty cổ phần đo đạc bản đồ Phúc An |
1 |
1 |
| 157.267 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Mỹ á M.A.C |
1 |
1 |
| 157.268 | Hợp tác xã rau, củ, quả Lương Nha |
1 |
0 |
| 157.269 | Công ty cổ phần gia dụng An Phát |
1 |
1 |
| 157.270 | Công ty cổ phần tư vấn định cư quốc tế Cenimmi |
1 |
1 |
| 157.271 | Công ty TNHH Mỹ Tài - Bình Định |
1 |
1 |
| 157.272 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Thành Liêm Phát |
1 |
0 |
| 157.273 | Công ty TNHH đầu tư dự án Việt Nam |
1 |
0 |
| 157.274 | CARLSON HOTELS, INC.(US), RADISSON HOSPITALITY BELGIUM BV/SRL, Carlson Hospitality Group, Inc.(US) |
1 |
1 |
| 157.275 | Công ty cổ phần Thiên ấn Holding |
1 |
1 |
| 157.276 | CÔNG TY CỔ PHẦN ITC QUỐC TẾ |
1 |
0 |
| 157.277 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng- thương mại Hưng Thành An |
1 |
1 |
| 157.278 | Công ty TNHH Health Food Global |
1 |
1 |
| 157.279 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Hoàng Lịch |
1 |
0 |
| 157.280 | Hộ kinh doanh Ksor Thức |
1 |
1 |
| 157.281 | Công ty trách nhiệm hữu hạn LU XU RIA |
1 |
1 |
| 157.282 | Võ Nguyễn Phương Quyên |
1 |
0 |
| 157.283 | Công ty sản xuất - xuất nhập khẩu may Sài gòn (GARMEX SAIGON) |
1 |
1 |
| 157.284 | Công ty TNHH công nghệ số AZZA |
1 |
1 |
| 157.285 | Huỳnh Mai |
1 |
1 |
| 157.286 | Công ty TNHH IKKI Hà Nội |
1 |
1 |
| 157.287 | Công ty TNHH TAD Trần Khanh |
1 |
0 |
| 157.288 | NGÔ TÙNG SƠN |
1 |
0 |
| 157.289 | Công ty TNHH VN UTI |
1 |
1 |
| 157.290 | Công ty cổ phần phần mềm tin học ABC |
1 |
1 |
| 157.291 | Công ty cổ phần trường Khuyến Nhạc |
1 |
1 |
| 157.292 | Công ty cổ phần phát triển cơ sở hạ tầng Quảng Ngãi |
1 |
0 |
| 157.293 | Công ty cổ phần xây dựng Ngọc Hà |
1 |
0 |
| 157.294 | Công ty TNHH dịch vụ hợp tác giáo dục Quốc tế, Công ty TNHH dịch vụ hợp tác giáo dục quốc tế (ASCI)(VN) |
1 |
1 |
| 157.295 | HỘ KINH DOANH TEF STORE |
1 |
0 |
| 157.296 | LUXURY SLEEP (M) SDN. BHD |
1 |
0 |
| 157.297 | Hợp tác xã nông lâm nghiệp Hoài Trương - Chư Sê |
1 |
1 |
| 157.298 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Huê |
1 |
1 |
| 157.299 | Công ty TNHH Tam Sao Sáng |
1 |
1 |
| 157.300 | FOREST INTERNATIONAL ZIPPER COMPANY LIMITED |
1 |
1 |