| 157.801 | DNTN xây dựng thương mại Trần Đạt |
1 |
1 |
| 157.802 | Nguyễn Văn Kiên, Bùi Hải Đăng, Doãn Thị Loan |
1 |
1 |
| 157.803 | Công ty TNHH tư vấn và dịch vụ kế toán A.C.O |
1 |
1 |
| 157.804 | Mr.Veerasak Thanaboonchai, Mr.Veerasak Thanaboonchai(TH) |
1 |
1 |
| 157.805 | CELLVISTA (THAILAND) COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 157.806 | Công ty TNHH chế biến thuỷ sản và xuất nhập khẩu Trang Khanh |
1 |
1 |
| 157.807 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Duy Prosper |
1 |
0 |
| 157.808 | Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Mê Kông |
1 |
0 |
| 157.809 | Fujian Huian Jiangu Electrical Machinery Co., Ltd |
1 |
0 |
| 157.810 | Công ty TNHH Công xưởng in |
1 |
1 |
| 157.811 | Hộ kinh doanh Thu Nga - cháo vịt Thanh Đa |
1 |
0 |
| 157.812 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại YBC Việt Nam |
1 |
0 |
| 157.813 | YUNNAN YUXI HUAZHUANG FROZEN FOOD CO., LTD. |
1 |
1 |
| 157.814 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM XNK CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ HOA VIỆT |
1 |
1 |
| 157.815 | ALBATRON TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 157.816 | Bệnh viện đa khoa Long An |
1 |
1 |
| 157.817 | Công ty cổ phần REI SEAFOODS |
1 |
0 |
| 157.818 | Công ty cổ phần Vina International Trading |
1 |
0 |
| 157.819 | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm TPP - France |
1 |
1 |
| 157.820 | DEXION EUROPE LIMITED(GB), DEXION (AUSTRALIA) PTY LIMITED, DIXION GROUP LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 157.821 | Công ty TNHH một thành viên đồ ăn nhanh FLF |
1 |
0 |
| 157.822 | NEO LAND LIMITED |
1 |
0 |
| 157.823 | Công ty cổ phần thương mại quốc tế Toàn Anh |
1 |
1 |
| 157.824 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Hạ Long - DHT |
1 |
1 |
| 157.825 | Công ty TNHH Mẹ Yêu Con |
1 |
1 |
| 157.826 | Lưu Văn Tưởng |
1 |
0 |
| 157.827 | Công ty cổ phần kỹ thuật mới |
1 |
1 |
| 157.828 | Trường trung cấp y tế Vĩnh Phúc |
1 |
1 |
| 157.829 | Công ty TNHH thuốc bảo vệ thực vật Nam Đông |
1 |
0 |
| 157.830 | PT Lautan Otsuka Chemical |
1 |
1 |
| 157.831 | Công ty TNHH Lâm Gia Thịnh |
1 |
1 |
| 157.832 | AUGROUP TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 157.833 | Bùi Hoài Vĩnh Nghi |
1 |
1 |
| 157.834 | Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu lương thực Ngọc Mai |
1 |
1 |
| 157.835 | Worcas Nusantara Abadi |
1 |
1 |
| 157.836 | Công ty TNHH SX TM DV Phúc Minh Đăng |
1 |
0 |
| 157.837 | Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu Tân Lộc Phát |
1 |
0 |
| 157.838 | CÔNG TY TNHH KHÁNH NGỌC 26 SƠN LA |
1 |
0 |
| 157.839 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Nam Bộ |
1 |
1 |
| 157.840 | Wanbo Sports (Guangzhou) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.841 | Xưởng Tư doanh Lan Hương |
1 |
1 |
| 157.842 | Gfashionkorea.Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 157.843 | Công ty TNHH thương mại KINDPEAK |
1 |
0 |
| 157.844 | NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTHER TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA) |
1 |
1 |
| 157.845 | Công ty TNHH KLB Entertainment |
1 |
0 |
| 157.846 | TCcore Applied Honeycomb Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.847 | Liên hiệp hợp tác xã tiêu thụ nông sản an toàn Việt Nam |
1 |
1 |
| 157.848 | Hộ kinh doanh cà phê More Than |
1 |
1 |
| 157.849 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại quảng cáo Kim Ngưu |
1 |
0 |
| 157.850 | Ngô Duy Lâm |
1 |
1 |