| 158.001 | Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Vạn Long |
1 |
0 |
| 158.002 | Công ty cổ phần đầu tư Quốc Cường |
1 |
0 |
| 158.003 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Đại Tâm Đức |
1 |
1 |
| 158.004 | Nguyễn Khương Duy, Nguyễn Sơn Tùng |
1 |
1 |
| 158.005 | Trần Thị ái Mỹ |
1 |
0 |
| 158.006 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ IN ẤN VIỆT NHẬT |
1 |
1 |
| 158.007 | Foshan Lanbi Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.008 | Công ty TNHH GREEN CONNECT |
1 |
0 |
| 158.009 | Công ty cổ phần đầu tư xây lắp Meteccons |
1 |
1 |
| 158.010 | Công ty cổ phần Tập đoàn CMH |
1 |
1 |
| 158.011 | YU HUI YAN |
1 |
1 |
| 158.012 | Hộ kinh doanh cơm chay Lạc Viên |
1 |
1 |
| 158.013 | Công ty TNHH công nghệ truyền thông METECH |
1 |
0 |
| 158.014 | Công ty cổ phần vận tải và thuê tàu Đà Nẵng |
1 |
0 |
| 158.015 | Hộ kinh doanh Sương Mai |
1 |
1 |
| 158.016 | Hộ kinh doanh Tẩn Láo Khé |
1 |
1 |
| 158.017 | Công ty TNHH Tín Triển |
1 |
1 |
| 158.018 | Công ty TNHHH Công thương Đồng Minh |
1 |
0 |
| 158.019 | Tổng công ty cà phê Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên, Nguyễn Hoà Chính(VN) |
1 |
1 |
| 158.020 | Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại Đông á |
1 |
1 |
| 158.021 | Jiangsu DreamWorks Glasses Co., Ltd |
1 |
0 |
| 158.022 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU SUNRICE |
1 |
0 |
| 158.023 | CARLSBERG A/S(DK), CARLSBERG BREWERIES A/S |
1 |
1 |
| 158.024 | Công ty TNHH công nghệ xăng dầu G&P |
1 |
0 |
| 158.025 | Farmers Union Industries, LLC ( a Limited Liability Company of Minnesota) |
1 |
1 |
| 158.026 | Công ty TNHH VINANUTS |
1 |
0 |
| 158.027 | Công ty TNHH xây dựng Hồng Trúc |
1 |
1 |
| 158.028 | HỘ KINH DOANH WAWA TEA |
1 |
0 |
| 158.029 | Hộ kinh doanh mỹ phẩn tóc Crows |
1 |
0 |
| 158.030 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất gốm Nguyễn Văn Xê |
1 |
1 |
| 158.031 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ quốc tế Alpha Sky |
1 |
1 |
| 158.032 | Công ty cổ phần SX và TM Á Đông |
1 |
1 |
| 158.033 | BIONAIRE INC. |
1 |
1 |
| 158.034 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại du lịch Grand Việt Nam |
1 |
1 |
| 158.035 | Shenzhen Kangchengtai Industrial Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.036 | Sunlight Dazzling Investments Limited |
1 |
1 |
| 158.037 | Công ty TNHH sản xuất tư vấn xây dựng Phú Lộc |
1 |
1 |
| 158.038 | Chu Văn Vương |
1 |
0 |
| 158.039 | Công ty cổ phần công nghệ môi trường SYL |
1 |
1 |
| 158.040 | Touchland Holding Corp |
1 |
0 |
| 158.041 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Trang Trọng |
1 |
0 |
| 158.042 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG MINH KHOA |
1 |
1 |
| 158.043 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ HNCOM |
1 |
1 |
| 158.044 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÀNG BÔNG ITA |
1 |
0 |
| 158.045 | DR. CINK INTERNATIONAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.046 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ giao nhận quốc tế Nam Việt |
1 |
0 |
| 158.047 | ZENG, SHAOJIE |
1 |
1 |
| 158.048 | Hộ kinh doanh Đoàn Ngọc Luyến |
1 |
1 |
| 158.049 | Công ty TNHH LIVEBOLD |
1 |
1 |
| 158.050 | MEDICLARE Co., Ltd. |
1 |
1 |