| 158.151 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vi Na Đại Việt |
1 |
0 |
| 158.152 | THE GOOD CAFE PRIVATE LIMITED |
1 |
1 |
| 158.153 | SMILEGATE, INC.(KR), SMILEGATE Entertainment, INC. |
1 |
1 |
| 158.154 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Vina Decor |
1 |
0 |
| 158.155 | Nguyễn Diệp Chi |
1 |
0 |
| 158.156 | YOON JEE NA |
1 |
0 |
| 158.157 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Huy Hoàng |
1 |
1 |
| 158.158 | Ngô Hương Dung |
1 |
1 |
| 158.159 | Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.160 | Công ty TNHH phân bón VENUS Hoa Kỳ |
1 |
0 |
| 158.161 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI 3S LOGISTICS |
1 |
1 |
| 158.162 | HANWITH Information Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 158.163 | HOÀNG THỊ HUỆ |
1 |
0 |
| 158.164 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu VINFRUITS |
1 |
0 |
| 158.165 | Phạm Công Tính |
1 |
1 |
| 158.166 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.167 | HỘ KINH DOANH BÁNH TRÁNG GẠO XỨ QUẢNG |
1 |
0 |
| 158.168 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ nhà hàng Hương Phố |
1 |
1 |
| 158.169 | Cơ sở sản xuất thực phẩm Liên Xuân (LIXA) |
1 |
1 |
| 158.170 | Công ty cổ phần DVTM Đan Chi |
1 |
0 |
| 158.171 | Cơ sở Triệu Vương Thành.(VN), Cơ sở Triệu Vương Thành |
1 |
1 |
| 158.172 | Công ty cổ phần Nguyễn Phúc Thế Gia |
1 |
1 |
| 158.173 | Lâm Thị Hạnh Yến |
1 |
1 |
| 158.174 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Tuyết |
1 |
0 |
| 158.175 | Cơ sở Trần Văn Thọ. |
1 |
1 |
| 158.176 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ SUPERHOR VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 158.177 | Công ty cổ phần yến sào Khang Long |
1 |
0 |
| 158.178 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Nguyễn Kim Hoa, Cơ sở Kim Hoa(VN) |
1 |
1 |
| 158.179 | Công ty cổ phần BEEFAS |
1 |
0 |
| 158.180 | Công ty TNHH Tiến Phú(VN), Nguyễn Thị ánh Nguyệt |
1 |
1 |
| 158.181 | Trung tâm khoa học, công nghệ môi trường và phát triển (CENTECD). |
1 |
1 |
| 158.182 | Shenzhen New-Bund Network Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.183 | BEISIKS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.184 | Hợp tác xã nông nghiệp Tân Phú Quý |
1 |
0 |
| 158.185 | Thái Thụy Trân Trân |
1 |
1 |
| 158.186 | Công ty cổ phần thương mại vận tải Nhật Minh |
1 |
1 |
| 158.187 | ĐỖ THỊ THANH MẾN |
1 |
1 |
| 158.188 | CAMEL PRECISION CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.189 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ hàng hải công nghiệp Philips |
1 |
0 |
| 158.190 | HỘ KINH DOANH TRÀ SÂM ĐẤT CÔN ĐẢO |
1 |
1 |
| 158.191 | Công ty TNHH máy tính Kỷ Nguyên |
1 |
1 |
| 158.192 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn D.P.T |
1 |
1 |
| 158.193 | Kim Sungjin |
1 |
1 |
| 158.194 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu City Moon |
1 |
1 |
| 158.195 | Công ty trách nhiệm hữu hạn HIKOSEN CARA, Công ty trách nhiệm hữu hạn HIKOSEN CARA(VN) |
1 |
1 |
| 158.196 | Hộ kinh doanh Hoàng Huyền (Bà Sửu) |
1 |
1 |
| 158.197 | CÔNG TY TNHH VIỆT THÁI BAMBO |
1 |
0 |
| 158.198 | Tổ Sản Xuất Đạt Hưng |
1 |
1 |
| 158.199 | PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH) |
1 |
1 |
| 158.200 | Công ty cổ phần IHOPE |
1 |
1 |