| 158.301 | Huỳnh Thị Tuyết Mai |
1 |
1 |
| 158.302 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ LA HYGGE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 158.303 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ du lịch An Hải |
1 |
1 |
| 158.304 | Hoàng Sỹ Huy |
1 |
0 |
| 158.305 | Guangzhou Baiyunshan Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.306 | KB Savings Bank Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.307 | Yiwu Kuncai Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LANDA VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 158.309 | CHIAP SENG HONG TRADING PTE LTD |
1 |
1 |
| 158.310 | Công ty TNHH học viện tâm thức PADME |
1 |
1 |
| 158.311 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại mô tô Kiều Hoàng Sơn |
1 |
0 |
| 158.312 | Công ty TNHH Thương Mại Đồng Xanh (GREEN FIELDS COMPANY LTD)(VN), Công ty cổ phần Đồng Xanh(VN), Công ty cổ phần Đồng Xanh |
1 |
1 |
| 158.313 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ETEK POWER |
1 |
1 |
| 158.314 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Blue |
1 |
0 |
| 158.315 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Phát Lê(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Phát Lê |
1 |
1 |
| 158.316 | YI-LAY CO., LTD |
1 |
1 |
| 158.317 | Guangzhou Gusheng Biotechnology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 158.318 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm và Bao bì y tế Quang Minh(VN), Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh, Công ty Dược và Vật tư y tế Bình Thuận(VN), Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận(VN) |
1 |
1 |
| 158.319 | Công ty TNHH BT Nguyên Khải |
1 |
1 |
| 158.320 | MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V., MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V(NL) |
1 |
1 |
| 158.321 | Shenzhen Yuanhecheng Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.322 | Hộ kinh doanh DBC (Dégagé Bread And Cafe) |
1 |
1 |
| 158.323 | Công ty cổ phần phân bón AAA |
1 |
0 |
| 158.324 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vĩnh Tường. |
1 |
1 |
| 158.325 | WeCash Holdings Ltd. |
1 |
0 |
| 158.326 | NingBo Haishu District Hot Season International Trade Co., Ltd. (CN), NingBo Wine Garden Trade Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.327 | Cơ sở Trịnh Thanh Hoa |
1 |
1 |
| 158.328 | Hộ kinh doanh Hi Hi |
1 |
1 |
| 158.329 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ngọc An |
1 |
1 |
| 158.330 | HEAVEN POWER INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 158.331 | Công ty TNHH Cuộc Sống Xanh(VN), Công ty cổ phần môi trường GREEN LIFE |
1 |
1 |
| 158.332 | Nguyễn Thị Kim Khôi |
1 |
0 |
| 158.333 | HUỲNH PHƯỚC NGHĨA |
1 |
0 |
| 158.334 | Công ty TNHH Phước Trường Thọ |
1 |
0 |
| 158.335 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dây và cáp điện Đông á |
1 |
0 |
| 158.336 | BIOFERMIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.337 | ủy ban nhân dân thành phố Cẩm Phả |
1 |
1 |
| 158.338 | Trần Anh Sơn |
1 |
1 |
| 158.339 | Chungdahm Learning, Inc., CDI Holdings, Inc.(KR) |
1 |
1 |
| 158.340 | Công ty cổ phần SNE |
1 |
1 |
| 158.341 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại dược phẩm N.I.C (NIC-PHARMA) |
1 |
1 |
| 158.342 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư thương mại Nhị Long |
1 |
1 |
| 158.343 | Công ty TNHH Mân Nghi |
1 |
1 |
| 158.344 | Shanghai Hintung Stationery Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 158.345 | ROSEMOUNT INC. |
1 |
1 |
| 158.346 | CÔNG TY CỔ PHẦN C&G TECH VINA |
1 |
0 |
| 158.347 | Công ty cổ phần thương hiệu Việt - Vinabrands |
1 |
0 |
| 158.348 | Wang Cai Hong |
1 |
0 |
| 158.349 | Công ty TNHH một thành viên Mắt Rồng Vàng |
1 |
1 |
| 158.350 | Công ty TNHH thời trang Hoa Minh Eva Moda |
1 |
0 |