| 158.501 | Mai Thanh Dể |
1 |
1 |
| 158.502 | Phan Nhật Nam (VN) |
1 |
1 |
| 158.503 | Công ty TNHH Thiết Kế, Kiến Trúc & Giao Thông Đông Phương(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết kế và giao thông Đông Phương |
1 |
1 |
| 158.504 | Hợp tác xã nông nghiệp và phát triển nông thôn Đông Phương Hồng |
1 |
1 |
| 158.505 | Công ty TNHH hệ sinh thái lâm nông nghiệp vi sinh Yersinfarm |
1 |
1 |
| 158.506 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Đồng Thuận(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Đồng Thuận |
1 |
1 |
| 158.507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOOT GIA AN, CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP FDI |
1 |
0 |
| 158.508 | WINKY INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 158.509 | TSE-HUI HO |
1 |
1 |
| 158.510 | TUO YI (FUJIAN) BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD |
1 |
1 |
| 158.511 | Công ty TNHH khách sạn SAIGON ROSE |
1 |
1 |
| 158.512 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ y tế B.I.G |
1 |
0 |
| 158.513 | Hộ kinh doanh mắt kính Hồng Tâm |
1 |
1 |
| 158.514 | Vũ Văn Chung |
1 |
0 |
| 158.515 | Tống Lê Giang |
1 |
1 |
| 158.516 | Wang, Xiaokui |
1 |
1 |
| 158.517 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Cường Phú Thịnh |
1 |
1 |
| 158.518 | Hồ Văn Toàn |
1 |
0 |
| 158.519 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt, Công ty TNHH xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt(VN) |
1 |
1 |
| 158.520 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Vidasa |
1 |
1 |
| 158.521 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng công trình 72 |
1 |
0 |
| 158.522 | WANG,JUN-HAO |
1 |
0 |
| 158.523 | Nguyễn Cao Hoàng |
1 |
0 |
| 158.524 | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Mua bán Ô tô Việt Nam |
1 |
1 |
| 158.525 | Công ty cổ phần đầu tư Five A |
1 |
1 |
| 158.526 | Huỳnh Thị Liễu Nho |
1 |
1 |
| 158.527 | Lương Quân Vương |
1 |
1 |
| 158.528 | Công ty TNHH SX TM Nguyễn Lê Phát |
1 |
0 |
| 158.529 | Cơ sở điện tử Thái Hoa |
1 |
0 |
| 158.530 | Công ty TNHH dịch vụ tin học Ngọc Hà (NGOC HA INFOR CO., LTD) |
1 |
0 |
| 158.531 | Công ty TNHH trang trại MELASHILL |
1 |
1 |
| 158.532 | LIU, JIALIN |
1 |
0 |
| 158.533 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD |
1 |
1 |
| 158.534 | Công ty cổ phần thiên nhiên OM |
1 |
0 |
| 158.535 | Kyochon F&B Co., Ltd., Kyochon F & B. Co., Ltd. (KR) |
1 |
1 |
| 158.536 | LORD GLOBAL WOOD COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 158.537 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Ngọc Uy |
1 |
1 |
| 158.538 | Công ty TNHH Side by Side |
1 |
1 |
| 158.539 | Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đầu Tư Đồi Gió |
1 |
1 |
| 158.540 | Hộ kinh doanh nhà may Hương Xuân |
1 |
1 |
| 158.541 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT AL PLAS |
1 |
0 |
| 158.542 | Công ty TNHH dịch vụ mua sắm V & H |
1 |
0 |
| 158.543 | Hộ kinh doanh cá thể Tùng Hảo |
1 |
1 |
| 158.544 | Công ty TNHH Đức Thuấn |
1 |
1 |
| 158.545 | Hộ kinh doanh Bùi Thế Hùng |
1 |
0 |
| 158.546 | Bùi Đức Đại |
1 |
1 |
| 158.547 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Sen Hồ |
1 |
0 |
| 158.548 | LI, JINSONG |
1 |
0 |
| 158.549 | Công ty cổ phần thiết bị điện Hà Tĩnh |
1 |
0 |
| 158.550 | Hộ kinh doanh Bùi Văn Vinh |
1 |
1 |