| 160.201 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Một Phong Cách Sống |
1 |
1 |
| 160.202 | Hộ kinh doanh cơ sở chế biến và sản xuất thủy sản Thanh Tân |
1 |
0 |
| 160.203 | Gophar S.A.(FR), ZAMBON FRANCE |
1 |
1 |
| 160.204 | Công ty TNHH một thành viên mỹ phẩm Đạt Hiếu(VN), Công ty TNHH một thành viên Đông Nghi |
1 |
1 |
| 160.205 | Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Inox Trí |
1 |
1 |
| 160.206 | LIU, CHIA MING |
1 |
1 |
| 160.207 | Nguyễn Đoàn Kim Thùy |
1 |
0 |
| 160.208 | Công ty TNHH thương mại An Phong |
1 |
1 |
| 160.209 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu trang thiết bị CAVISU |
1 |
1 |
| 160.210 | Công ty cổ phần cửa sổ Tuấn Ân |
1 |
0 |
| 160.211 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiệu Hoa |
1 |
1 |
| 160.212 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và phát triển Hà Sơn |
1 |
1 |
| 160.213 | Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Chiến Thắng |
1 |
1 |
| 160.214 | Công ty liên doanh Xi măng HOLCIM Việt Nam(VN), Công ty TNHH SIAM CITY CEMENT (Việt Nam), Công ty liên doanh xi măng HOLCIM Việt Nam(VN), Công ty liên doanh xi măng Sao Mai(VN), Công ty TNHH xi măng HOLCIM Việt Nam(VN), Công ty TNHH SIAM CITY CEMENT (Việt Nam)(VN) |
1 |
1 |
| 160.215 | Trường mầm non tư thục Nốt Nhạc Vui |
1 |
1 |
| 160.216 | Công ty TNHH Thiện Long Nha Trang |
1 |
1 |
| 160.217 | I.D.F COMPANY LIMITED(TH), INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD., I.C.C. INTERNATIONAL PUBLIC COMPANY LIMITED(TH) |
1 |
1 |
| 160.218 | Công ty TNHH lương thực MS2019 MASTER - RUMA |
1 |
0 |
| 160.219 | Công ty TNHH Seniro Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.220 | Công ty cổ phần đầu tư - thương mại Viễn Đông |
1 |
0 |
| 160.221 | Công ty cổ phần địa ốc Sài Gòn M&C |
1 |
0 |
| 160.222 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Ny Vương Miện, Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Ny Vương Miện(VN) |
1 |
1 |
| 160.223 | HOGAN LOVELLS INTERNATIONAL LLP |
1 |
0 |
| 160.224 | Doanh nghiệp tư nhân chế biến lâm sản Nguyên Tường |
1 |
1 |
| 160.225 | Công ty TNHH Xây dựng - Thương mại Gia Huy(VN), Công ty cổ phần xây dựng đầu tư Gia Huy |
1 |
1 |
| 160.226 | Shenzhen Jujiang Electronic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 160.227 | Asugar Engineering Services |
1 |
1 |
| 160.228 | Ngô Anh Tài |
1 |
0 |
| 160.229 | Công ty TNHH thương mại xây dựng dịch vụ Tâm Phúc |
1 |
1 |
| 160.230 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ TROPIC |
1 |
0 |
| 160.231 | Cơ sở Ha-Mex |
1 |
1 |
| 160.232 | Xí nghiệp tư nhân 3-3 |
1 |
0 |
| 160.233 | Công ty TNHH S.A.S - CTAMAD |
1 |
1 |
| 160.234 | Works Applications Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 160.235 | Công ty TNHH THINKLAW |
1 |
1 |
| 160.236 | CÔNG TY TNHH CAO SU KỸ THUẬT MINH TUỆ |
1 |
1 |
| 160.237 | Công ty TNHH dịch vụ chăm sóc hồ bơi thông minh Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.238 | Hà Tùng Lâm |
1 |
0 |
| 160.239 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ N.K. May Mắn |
1 |
0 |
| 160.240 | Công ty TNHH 3T - Technologies Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.241 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SUN ELECTRONICS |
1 |
0 |
| 160.242 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Đại Vĩnh Lộc |
1 |
1 |
| 160.243 | Nguyễn Tri Hoàng Quyên, Công ty TNHH dịch vụ nhà hàng Cố Đô(VN), Quán Cố Đô(VN) |
1 |
1 |
| 160.244 | Huỳnh Thị Kiều |
1 |
1 |
| 160.245 | Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng khoa học tâm lý - giáo dục Kinh Bắc |
1 |
1 |
| 160.246 | Công ty TNHH VINOBEER Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.247 | Hội Nông dân huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái |
1 |
1 |
| 160.248 | Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại cơ khí Đại Hùng |
1 |
0 |
| 160.249 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Xê Bình Phương, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và kỹ thuật Minh Đặng(VN) |
1 |
1 |
| 160.250 | Công ty cổ phần đầu tư KT WINDOWS |
1 |
1 |