| 161.251 | Công ty cổ phần cấp thoát nước Quảng Nam, Công ty xây dựng và cấp thoát nước Quảng Nam (VN) |
1 |
1 |
| 161.252 | Công ty TNHH dinh dưỡng KIDBABY Việt Nam |
1 |
0 |
| 161.253 | ĐÀO QUỐC QUYỀN |
1 |
0 |
| 161.254 | Công ty TNHH thương mại Quân Minh |
1 |
1 |
| 161.255 | Lê Tiến Quý |
1 |
1 |
| 161.256 | Công ty cổ phần COCOSEY |
1 |
1 |
| 161.257 | Công ty cổ phần thương hiệu quốc tế |
1 |
0 |
| 161.258 | CARHARTT, INC. (MICHIGAN CORPORATION), CARHARTT, INC (MICHIGAN CORPORATION)(US) |
1 |
1 |
| 161.259 | Hợp tác xã nông nghiệp ái Nghĩa, Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp - kinh doanh tổng hợp ái Nghĩa(VN) |
1 |
1 |
| 161.260 | Hộ kinh doanh Shire |
1 |
1 |
| 161.261 | DNTN Vị Hương |
1 |
1 |
| 161.262 | Công ty TNHH SX DV TM Ngọc Thanh, Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Ngọc Thanh(VN), Cơ sở Phạm Thị Thu Hà(VN) |
1 |
1 |
| 161.263 | Hefei Hongwen Biotechnology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 161.264 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ công nghệ MOJI |
1 |
0 |
| 161.265 | FORENCOS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 161.266 | The French Farm Co. Pte. Ltd. |
1 |
1 |
| 161.267 | Công ty TNHH Little People |
1 |
1 |
| 161.268 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Nam Long Real |
1 |
0 |
| 161.269 | Công ty TNHH Hưng Phát Việt |
1 |
1 |
| 161.270 | Công ty cổ phần truyền thông du lịch văn hoá di sản Hà Nội |
1 |
0 |
| 161.271 | Mother Nature Health Products Pty Ltd |
1 |
1 |
| 161.272 | Nguyễn Quý Hiển |
1 |
1 |
| 161.273 | Xí nghiệp liên doanh mắt kính Sài Gòn Leningrad |
1 |
1 |
| 161.274 | Trương Tâm Phúc |
1 |
0 |
| 161.275 | Công ty TNHH phụ tùng máy móc công nghiệp MAHLE |
1 |
0 |
| 161.276 | Công ty cổ phần công nghệ MK |
1 |
0 |
| 161.277 | Công ty cổ phần sản xuất thiết bị điện Việt Nam |
1 |
1 |
| 161.278 | Công ty TNHH thiết bị kỹ thuật K.N Việt Nam |
1 |
1 |
| 161.279 | Nguyễn Trọng Mạo |
1 |
1 |
| 161.280 | Hộ kinh doanh Đũa Tre |
1 |
0 |
| 161.281 | Công ty TNHH MODE WORLD, Công ty TNHH Song Nghi(VN) |
1 |
1 |
| 161.282 | La Cẩm Châu |
1 |
1 |
| 161.283 | Béres Gyógyszergyár Rt. (in English: Béres Pharmaceuticals Company Limited by Shares)(HU), Béres Gyógyszergyár Zrt. |
1 |
1 |
| 161.284 | Huỳnh Đăng Cử |
1 |
1 |
| 161.285 | Javier Marco Ballve Macaya |
1 |
1 |
| 161.286 | WELVIC AUSTRALIA PTY LTD., AUSTRALIAN VINYLS CORPORATION LTD.(AU) |
1 |
1 |
| 161.287 | Inoveight Limited |
1 |
1 |
| 161.288 | Công ty cổ phần dịch vụ đòi nợ Hưng Thịnh |
1 |
0 |
| 161.289 | Shanghai Furen Health Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 161.290 | Công ty TNHH thời trang Đa Gia (VN), Công ty TNHH thời trang Đa Gia |
1 |
1 |
| 161.291 | Bùi Việt Thắng |
1 |
1 |
| 161.292 | Frosts Food & Beverage (Pte) Ltd. |
1 |
1 |
| 161.293 | Cơ sở Cao Thị Hồng Ngọc |
1 |
1 |
| 161.294 | Hợp tác xã Tiến Hưng |
1 |
0 |
| 161.295 | Hợp tác xã Sản xuất Rau sạch Đông Anh |
1 |
0 |
| 161.296 | GENERAL BANK. |
1 |
1 |
| 161.297 | Bệnh viện Đa khoa huyện Phú Bình |
1 |
1 |
| 161.298 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Văn Phòng Phẩm Bến Nghé., Xí nghiệp Tư doanh Văn Phòng Phẩm Bến Nghé.(VN) |
1 |
1 |
| 161.299 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM FOAM |
1 |
0 |
| 161.300 | PARKWAY HOLDINGS LIMITED, PARKWAY HOLDINGS LIMITED(SG) |
1 |
1 |