| 162.001 | Công ty TNHH nhà hàng Hoa Khôi Việt |
1 |
0 |
| 162.002 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Tấn Đức |
1 |
0 |
| 162.003 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và du lịch Khang Hân |
1 |
1 |
| 162.004 | Công ty TNHH Sản Xuất & Dịch Vụ - Thương Mại Lý Phúc Hưng |
1 |
0 |
| 162.005 | Pan Yue |
1 |
1 |
| 162.006 | Phan Quỳnh Như |
1 |
1 |
| 162.007 | Hộ kinh doanh cửa hàng bột thành phẩm Trần Hoài Phong |
1 |
0 |
| 162.008 | HOGA INDUSTRY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 162.009 | Kabushiki Kaisha WOWOW(JP), Kabushiki Kaisha WOWOW |
1 |
1 |
| 162.010 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và dịch vụ cảnh quan Đinh Gia |
1 |
1 |
| 162.011 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Minh Truyền |
1 |
0 |
| 162.012 | JANSSEN SCIENCES IRELAND UC. |
1 |
1 |
| 162.013 | China-Shenzhen Guanhe Xinye Technology Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 162.014 | Lê Thị Thanh Minh |
1 |
1 |
| 162.015 | Monsanto Company(US), Bayer MaterialScience LLC(US), LANXESS CORPORATION, BAYER POLYMERS LLC(US), BAYER CORPORATION(US) |
1 |
1 |
| 162.016 | CTY TNHH sản xuất thương mại Hân Thuận Phát |
1 |
0 |
| 162.017 | FOREST CITY BRANDING SDN.BHD. |
1 |
1 |
| 162.018 | HỘ KINH DOANH KIM CƯƠNG DENTALLAB |
1 |
0 |
| 162.019 | Shenzhen Chengwei Industrial Co., LTD |
1 |
1 |
| 162.020 | Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Camel Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.021 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đức Chính(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đức Chính |
1 |
1 |
| 162.022 | Công ty TNHH một thành viên tổ chức sự kiện Sàn ART |
1 |
0 |
| 162.023 | Công ty cổ phần ô tô Akita |
1 |
0 |
| 162.024 | CÔNG TY LUẬT TNHH BẢN PHỦ |
1 |
0 |
| 162.025 | HỘ KINH DOANH BÙI VĂN TẠO |
1 |
0 |
| 162.026 | Công tyTNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Trạch Vũ, Công ty TNHH Trạch Vũ(VN) |
1 |
1 |
| 162.027 | Jiangsu Jielong Textile Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 162.028 | Hộ kinh doanh Nguyễn Chí Cư |
1 |
0 |
| 162.029 | JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU), BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED |
1 |
1 |
| 162.030 | SANTONG BIOTECHNOLOGY ENGINEERING (WEIFANG) CO., LTD. |
1 |
1 |
| 162.031 | Trịnh Thị Thúy Hồng |
1 |
1 |
| 162.032 | Nguyễn Thanh Tùng, Phạm Xuân Đài |
1 |
0 |
| 162.033 | Công ty cổ phần công nghệ RETEK Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.034 | WITOR'S SPA, Công ty TNHH Kook Min(VN), Công ty TNHH nhà bếp Intel(VN) |
1 |
1 |
| 162.035 | ELS SANOFI(FR), SANOFI ANIMAL HEALTH, INC. |
1 |
1 |
| 162.036 | Hộ kinh doanh yến sào Quảng Ngãi Phúc Toàn |
1 |
0 |
| 162.037 | Shenzhen Rui Chi Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 162.038 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Long Xương |
1 |
1 |
| 162.039 | Lê Thế Sang |
1 |
1 |
| 162.040 | Hợp tác xã kinh doanh chế biến nông lâm ngư nghiệp Sơn Trà |
1 |
0 |
| 162.041 | Công ty cổ phần Thương Doanh |
1 |
1 |
| 162.042 | Hộ kinh doanh Tám Lập |
1 |
1 |
| 162.043 | Trương Thảo Uyên |
1 |
0 |
| 162.044 | BENSON AND HEDGES (OVERSEAS) LTD(GB), BENSON AND HEDGES (OVERSEAS) LTD |
1 |
1 |
| 162.045 | Công ty cổ phần dệt Texhong Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.046 | Abbvie AB |
1 |
1 |
| 162.047 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và du lịch Biển Xanh Châu á |
1 |
1 |
| 162.048 | Công ty TNHH thương mại đại lý thuế Thanh Hạnh |
1 |
1 |
| 162.049 | Công ty cổ phần Bốn Mùa Tươi Đẹp |
1 |
0 |
| 162.050 | Hộ kinh doanh Cao Thị Nụ |
1 |
1 |