| 162.301 | Nguyễn Mạc Xuân Nương |
1 |
1 |
| 162.302 | Hộ kinh doanh Tuyền |
1 |
1 |
| 162.303 | Công ty TNHH tư vấn doanh nghiệp An Phát |
1 |
1 |
| 162.304 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hy & Hân |
1 |
1 |
| 162.305 | COCOALAND INDUSTRY SDN. BHD. |
1 |
0 |
| 162.306 | CÔNG TY TNHH GREEN IS GOLD |
1 |
0 |
| 162.307 | Công ty cổ phần CTSB |
1 |
0 |
| 162.308 | Công ty TNHH Nawa Skin |
1 |
0 |
| 162.309 | Nguyễn Thị Bích Sơn |
1 |
1 |
| 162.310 | MICRONET COMMUNICATIONS INC. |
1 |
0 |
| 162.311 | Công ty cổ phần Tư Vấn Mỏ |
1 |
1 |
| 162.312 | YOKOGAMA ELECTRIC CORPORATION |
1 |
1 |
| 162.313 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và quản lý bất động sản Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.314 | Công ty cổ phần dược phẩm Phục Hưng Pharma |
1 |
1 |
| 162.315 | Công ty TNHH Unicare JP |
1 |
1 |
| 162.316 | Công ty TNHH vật liệu mới Gia Nguyễn |
1 |
1 |
| 162.317 | Công ty TNHH kinh doanh thương mại và dược phẩm DRAPHARCO |
1 |
0 |
| 162.318 | Công ty TNHH Tân Hải Long Năm |
1 |
1 |
| 162.319 | BIOMARIN/GENZYME LLC |
1 |
1 |
| 162.320 | Doanh nghiệp tư nhân Thiên Minh |
1 |
0 |
| 162.321 | Công ty TNHH kinh doanh và xuất nhập khẩu Minh Châu |
1 |
1 |
| 162.322 | Đỗ Tiến Minh |
1 |
1 |
| 162.323 | Công ty TNHH DEMIX |
1 |
1 |
| 162.324 | Newdin Medart Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 162.325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TUẤN TRÀ |
1 |
0 |
| 162.326 | HỘ KINH DOANH TRƯƠNG CÔNG THÀNH (THUNG LŨNG XANH) |
1 |
0 |
| 162.327 | Nguyễn Văn Bốn |
1 |
1 |
| 162.328 | Hộ kinh doanh Nón Xinh Shop |
1 |
1 |
| 162.329 | Công ty TNHH năng lượng SOL |
1 |
1 |
| 162.330 | Guangzhou Lewo Electronic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 162.331 | Công ty TNHH Chicken King |
1 |
1 |
| 162.332 | Công ty TNHH tư vấn khảo sát xây dựng Toàn Chính (VN), Công ty TNHH tư vấn khảo sát xây dựng Toàn Chính |
1 |
1 |
| 162.333 | Công ty cổ phần nông nghiệp số AGRICONNECT |
1 |
1 |
| 162.334 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Dương Lộc Phú VINA |
1 |
1 |
| 162.335 | Nguyễn Huy Thân |
1 |
0 |
| 162.336 | BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI |
1 |
0 |
| 162.337 | Công ty TNHH thương mại xây dựng - kiến trúc Thành Mỹ |
1 |
1 |
| 162.338 | HAE-CHING ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 162.339 | Yang Xiaoli, a citizen existing under the laws of P.R. China |
1 |
1 |
| 162.340 | W.R GRACE & CO. - CONN.(US), Daramic, LLC, POLYPORE GROUP, INC.(US) |
1 |
1 |
| 162.341 | Vũ Thị Cẩm Đào |
1 |
0 |
| 162.342 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trường Hữu |
1 |
1 |
| 162.343 | Nguyễn Phương Thanh, Trương Thị Sinh |
1 |
0 |
| 162.344 | Công ty cổ phần phát triển và dịch vụ Fre |
1 |
0 |
| 162.345 | NOVARTIS CONSUMER HEALTH S.A. |
1 |
1 |
| 162.346 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHANG HP |
1 |
0 |
| 162.347 | Daonh nghiệp tư nhân thương mại và dịch vụ An Dân |
1 |
1 |
| 162.348 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Bức Tường Xanh |
1 |
0 |
| 162.349 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECOMEN HOLDING |
1 |
0 |
| 162.350 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ du lịch Đất Nam |
1 |
1 |