| 162.451 | Công ty TNHH Vietskin Care |
1 |
1 |
| 162.452 | LÊ THỊ THOA |
1 |
1 |
| 162.453 | Công ty TNHH MCARE |
1 |
0 |
| 162.454 | Zhuhai Hivi Technology Company Limited |
1 |
1 |
| 162.455 | Công ty TNHH thương mại nội thất Thiên Ân |
1 |
0 |
| 162.456 | Nguyễn Thị Bích Thuận (VN), Nguyễn Thị Bích Thuận |
1 |
1 |
| 162.457 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật - Công nghệ LOD(VN), Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thu Hà |
1 |
1 |
| 162.458 | SPRINT COMMUNICATIONS COMPANY L.P. |
1 |
1 |
| 162.459 | Zucozz Apparel (H.K.) Limited |
1 |
1 |
| 162.460 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại quốc tế Nam Anh |
1 |
0 |
| 162.461 | REMAG Spólka Akcyjna (PL), FAMUR S.A. |
1 |
1 |
| 162.462 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ AKAI VINA |
1 |
0 |
| 162.463 | Công ty TNHH Cà Phê Cốm |
1 |
1 |
| 162.464 | Hiệp hội gas Việt Nam |
1 |
1 |
| 162.465 | Công ty TNHH Một thành viên Xuất nhập khẩu Lộc Khang |
1 |
1 |
| 162.466 | Công ty cổ phần NESCA Việt Nam(VN), Công ty TNHH NESCA Việt Nam |
1 |
1 |
| 162.467 | HUIZHOU BRIAN ADHESIVE PRODUCTS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 162.468 | Công ty cổ phần đầu tư Sài Gòn Mia |
1 |
1 |
| 162.469 | Công ty TNHH nông sản sạch Chợ Lúa |
1 |
1 |
| 162.470 | NGUYỄN THỊ Ý NHI |
1 |
0 |
| 162.471 | DOLLAR RENT-A-CAR SYSTEMS, INC.(US), DOLLAR RENT A CAR SYSTEMS, INC., AN OKLAHOMA CORPORATION |
1 |
1 |
| 162.472 | Công ty TNHH thương mại FANCYDOG VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 162.473 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu nệm Đông Dương |
1 |
1 |
| 162.474 | Acer lncorporated |
1 |
1 |
| 162.475 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại giày dép Nguyên Nguyên Phước |
1 |
0 |
| 162.476 | CÔNG TY TNHH MỲ MYEONGDONG HÀN QUỐC |
1 |
1 |
| 162.477 | Công ty TNHH thương mại và đầu tư DHL Việt Nam |
1 |
1 |
| 162.478 | Phạm Nhâm Long |
1 |
0 |
| 162.479 | Kabushiki Kaisha Sazaby League, KABUSHIKI KAISHA SAZABY(JP) |
1 |
1 |
| 162.480 | Công ty TNHH Spa The Sky |
1 |
0 |
| 162.481 | Công ty cổ phần du lịch Việt Nam Thành Phố Hồ Chí Minh |
1 |
0 |
| 162.482 | XIA, Chun Xian |
1 |
1 |
| 162.483 | Công ty cổ phần vận tải và thương mại Vitranimex |
1 |
1 |
| 162.484 | Trương Văn Tường |
1 |
1 |
| 162.485 | Đoàn Thị Vân Thủy |
1 |
1 |
| 162.486 | Công ty TNHH Võ Trọng Nghĩa |
1 |
0 |
| 162.487 | Hộ kinh doanh Tâm Phước |
1 |
1 |
| 162.488 | Công ty cổ phần dịch vụ TCS |
1 |
1 |
| 162.489 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SMART WORLD |
1 |
0 |
| 162.490 | I.C.C. International Public Company Limited(TH), I.C.C. International Public Company Limited |
1 |
1 |
| 162.491 | Huang Jianjun |
1 |
1 |
| 162.492 | Công ty TNHH một thành viên thương mại An Trường Phúc |
1 |
1 |
| 162.493 | Công ty cổ phần Kiên Giang Composite, Công ty TNHH Kiên Giang COMPOSITE(VN) |
1 |
1 |
| 162.494 | Công ty TNHH Nghêu Thái Bình |
1 |
0 |
| 162.495 | Trần Huy Kiên |
1 |
1 |
| 162.496 | Asian Food Group (Thailand) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 162.497 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM ANH |
1 |
0 |
| 162.498 | ZAMIL STEEL BUILDINGS COMPANY LIMITED(SA), ZAMIL INDUSTRIAL INVESTMENT COMPANY |
1 |
1 |
| 162.499 | Phùng Văn Hạnh |
1 |
1 |
| 162.500 | Hộ kinh doanh mì ốc hến Dì Lan |
1 |
1 |