| 165.051 | Công ty TNHH thiết kế Cây Sáng Tạo |
1 |
1 |
| 165.052 | Công ty TNHH xây lắp sản xuất & thương mại dịch vụ Trường Long |
1 |
1 |
| 165.053 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Hà Thanh |
1 |
1 |
| 165.054 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VINACO Việt Nam |
1 |
1 |
| 165.055 | Công ty TNHH công nghệ mã vạch Phương Đông Việt Nam |
1 |
0 |
| 165.056 | ACL Impex, Lda. |
1 |
1 |
| 165.057 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ và đầu tư xây dựng SDKD |
1 |
1 |
| 165.058 | HIỆP HỘI DOANH NGHIỆP CHÂU ÂU TẠI VIỆT NAM (EUROPEAN CHAMBER OF COMMERCE) |
1 |
0 |
| 165.059 | Junjuan Xiao |
1 |
0 |
| 165.060 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thịnh Vinh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thịnh Vinh |
1 |
1 |
| 165.061 | Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Đông Nguyên(VN), Công ty TNHH vật liệu xây dựng Đông Nguyên |
1 |
1 |
| 165.062 | Sang-Jin Electric Wire Co., Ltd, Sang-Jin Electric Wire Co., Ltd (KR), Sang-Jin Electric Wire Co., Ltd(KR) |
1 |
1 |
| 165.063 | Roquette Frères |
1 |
1 |
| 165.064 | Võ Thị Hồng Hạnh |
1 |
0 |
| 165.065 | SMB TECHNOLOGY S.A(XX), HYPHENS PHARMA PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 165.066 | BRAY INTERNATIONAL, INC. |
1 |
1 |
| 165.067 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Lê Hoàng |
1 |
0 |
| 165.068 | Công ty TNHH Over Thinking |
1 |
0 |
| 165.069 | Công ty trách nhiệm hữu hạn I V I |
1 |
1 |
| 165.070 | Công ty TNHH A7 |
1 |
1 |
| 165.071 | Công ty cổ phần SYNTROPY |
1 |
0 |
| 165.072 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghiệp trà cà phê Toàn Cầu |
1 |
0 |
| 165.073 | CÔNG TY TNHH NHÂN ĐẠT TIẾN |
1 |
0 |
| 165.074 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ điện tử viễn thông Nam An |
1 |
1 |
| 165.075 | Công ty cổ phần Kinh Bắc Thăng Long |
1 |
0 |
| 165.076 | Hộ kinh doanh Cao Xuân Hoàn |
1 |
0 |
| 165.077 | HỘ KINH DOANH VĂN PHÒNG PHẨM FURIIN |
1 |
0 |
| 165.078 | Công ty thủ công mỹ nghệ Kim Bôi trách nhiệm hữu hạn |
1 |
1 |
| 165.079 | Công ty TNHH vệ sinh công nghiệp Trường Thịnh |
1 |
0 |
| 165.080 | Công ty TNHH TM DV Cuộc Sống Mới |
1 |
1 |
| 165.081 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SIQING (VIỆT NAM) |
1 |
1 |
| 165.082 | Công ty TNHH TM&DV VESTA |
1 |
0 |
| 165.083 | Doanh nghiệp tư nhân Phú Hưng Thịnh (VN), Công ty TNHH Phú Hưng Thịnh(VN), Công ty TNHH Phú Hưng Thịnh |
1 |
1 |
| 165.084 | Công ty TNHH Anstar Vision |
1 |
0 |
| 165.085 | CORN PRODUCTS DEVELOPMENT, INC., National Starch LLC(US) |
1 |
1 |
| 165.086 | Flan Phô Mai Quả Trứng - G.O.L.D.E.N E.G.G |
1 |
0 |
| 165.087 | Khúc Duy Hưng |
1 |
1 |
| 165.088 | Foshan City Nanhai Weihong Mold Products CO., LTD |
1 |
1 |
| 165.089 | SAFARI HOUSE PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 165.090 | Công ty TNHH thiết bị vật tư y tế Alphamed |
1 |
1 |
| 165.091 | Công ty TNHH Tạp Hóa Xanh |
1 |
1 |
| 165.092 | Hoàng Thị Hồng Cam |
1 |
1 |
| 165.093 | VÕ DUY ĐỦ |
1 |
0 |
| 165.094 | Đỗ Duy Khương |
1 |
0 |
| 165.095 | Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật led AKIKO |
1 |
0 |
| 165.096 | QIN CHUXIN |
1 |
1 |
| 165.097 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu tư xây Dựng Kinh Doanh Cơ sở Hạ Tầng Khu CN Tập Trung Tân Tạo(VN), Công ty cổ phần Khu công nghiệp Tân Tạo(VN), Công ty cổ phần đầu tư và công nghiệp Tân Tạo |
1 |
1 |
| 165.098 | Cao Xuân Đông |
1 |
1 |
| 165.099 | Công ty TNHH xây dựng - thương mại Tam Hữu |
1 |
1 |
| 165.100 | IEUL BIOSCIENCES Inc. |
1 |
1 |