| 165.551 | Công ty Vật liệu & Xây lắp Tam Điệp (VN), Công ty cổ phần vật liệu và xây lắp Tam Điệp |
1 |
1 |
| 165.552 | DEEPTI MEHTA |
1 |
0 |
| 165.553 | Công ty TNHH Thủy Canh BIO |
1 |
1 |
| 165.554 | Công ty TNHH sản xuất thực phẩm và nước giải khát ánh Ngọc |
1 |
0 |
| 165.555 | Công ty TNHH giải trí Celeb |
1 |
0 |
| 165.556 | Evonik Degussa GmbH, J.M. HUBER CORPORATION(US) |
1 |
1 |
| 165.557 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THP |
1 |
0 |
| 165.558 | Trung tâm nghiên cứu tư vấn sáng tạo và phát triển bền vững |
1 |
1 |
| 165.559 | Công ty TNHH thương mại Kiêm Khang |
1 |
1 |
| 165.560 | Công ty cổ phần Gieo Mầm Tương Lai (Doanh Nghiệp Xã Hội) |
1 |
1 |
| 165.561 | Hộ kinh doanh Vũ Quốc Tuấn |
1 |
0 |
| 165.562 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Phương Vân |
1 |
1 |
| 165.563 | Công ty cổ phần Grati Coffee |
1 |
0 |
| 165.564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AVIFA |
1 |
0 |
| 165.565 | CÔNG TY LIÊN DOANH MEDEVICE 3S |
1 |
0 |
| 165.566 | Hợp tác xã nông nghiệp Bình Thạnh B |
1 |
1 |
| 165.567 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ ý Linh |
1 |
1 |
| 165.568 | Công ty TNHH Go Ahead Việt Nam |
1 |
0 |
| 165.569 | KIJNER & SONS INTERNATIONAL REALTY (THAILAND) CO.,LTD |
1 |
1 |
| 165.570 | YARRA VIBE PTY LTD |
1 |
1 |
| 165.571 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hiệp Thành |
1 |
1 |
| 165.572 | Doanh nghiệp tư nhân Hồ Quý Nhật |
1 |
0 |
| 165.573 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bạch Kim Đồng |
1 |
0 |
| 165.574 | Công ty TNHH thương mại Tân Hải Long |
1 |
1 |
| 165.575 | Công ty TNHH thương mại sản xuất và đầu tư Cầu Vồng |
1 |
1 |
| 165.576 | Công ty TNHH dược mỹ phẩm quốc tế EMILA HALA |
1 |
1 |
| 165.577 | Trương Thị Hồng Phúc |
1 |
0 |
| 165.578 | Carpet Maker (Thailand) Company Limited |
1 |
0 |
| 165.579 | Trần Quang Sang |
1 |
1 |
| 165.580 | Hiệu vải Phương |
1 |
0 |
| 165.581 | Lin Han |
1 |
1 |
| 165.582 | NGUYỄN ANH THƯ |
1 |
0 |
| 165.583 | UCB, S.A.(BE), UCB PHARMA, S.A. |
1 |
1 |
| 165.584 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sendo |
1 |
0 |
| 165.585 | Công ty T.N.H.H sản xuất và thương mại VQA |
1 |
1 |
| 165.586 | HÀ THỊ NGỌC LAN |
1 |
0 |
| 165.587 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM GREENPHAR |
1 |
0 |
| 165.588 | Công ty cổ phần Global Real |
1 |
1 |
| 165.589 | HỘ KINH DOANH NGÔ THỊ QUỲNH 2 |
1 |
0 |
| 165.590 | Công ty TNHH thương mại Đức Phong |
1 |
1 |
| 165.591 | Hộ kinh doanh MELAM FOODS |
1 |
0 |
| 165.592 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc An Khang |
1 |
0 |
| 165.593 | Công ty TNHH thương mại và ứng dụng công nghệ E.C.S |
1 |
1 |
| 165.594 | BUREAU VERITAS, Bureau Veritas, Registre International de Classification de Navires et d' Aeronefs (FR) |
1 |
1 |
| 165.595 | Công ty cổ phần kỹ nghệ Thái Dương |
1 |
1 |
| 165.596 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PHÚ THIÊN TÂN |
1 |
0 |
| 165.597 | Hộ kinh doanh Tạ Văn Trung |
1 |
1 |
| 165.598 | HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP XÃ NGHI DIÊN |
1 |
0 |
| 165.599 | Hộ kinh doanh COOLSPA |
1 |
0 |
| 165.600 | ZHONGSAN HUASU PLASTICS TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |