| 170.251 | Hộ kinh doanh CAVA‘S 1988 |
1 |
0 |
| 170.252 | Công ty TNHH một thành viên Tân Phú |
1 |
1 |
| 170.253 | Hộ kinh doanh Nguyễn Ngọc Hoàng |
1 |
0 |
| 170.254 | Công ty cổ phần tư vấn dịch vụ công nghệ tài nguyên - môi trường |
1 |
1 |
| 170.255 | Công ty TNHH BEAUTY UP |
1 |
1 |
| 170.256 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM GN |
1 |
1 |
| 170.257 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Bếp Việt |
1 |
1 |
| 170.258 | Công ty cổ phần nội thất và xây dựng Kim |
1 |
0 |
| 170.259 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Phúc Khang |
1 |
0 |
| 170.260 | YING GUOXIN |
1 |
0 |
| 170.261 | Đào Thị Thanh Hằng |
1 |
0 |
| 170.262 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT VTL |
1 |
1 |
| 170.263 | WEIHAI HUITONG HARDWARE & MACHINERY CO., LTD |
1 |
0 |
| 170.264 | BASF Agricultural Solutions Seed US LLC, Bayer Intellectual Property GmbH(DE) |
1 |
1 |
| 170.265 | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và khảo sát xây dựng Việt Nam |
1 |
1 |
| 170.266 | Hợp tác xã Vạn Thành |
1 |
1 |
| 170.267 | Công ty TNHH máy tính Phương Thịnh |
1 |
1 |
| 170.268 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Nhật Minh |
1 |
1 |
| 170.269 | Công ty TNHH thương mại - điện tử - tin học Hùng Vương |
1 |
1 |
| 170.270 | Hộ kinh doanh yến sào Thúy Hà - B.Nest |
1 |
1 |
| 170.271 | Công ty TNHH phát triển DKC Group |
1 |
0 |
| 170.272 | Công ty cổ phần The Coi |
1 |
1 |
| 170.273 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Trần |
1 |
0 |
| 170.274 | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Ngô Huỳnh |
1 |
0 |
| 170.275 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển thương mại Minh Nguyên |
1 |
1 |
| 170.276 | DDK GROUP CO., LTD. TAIWAN BRANCH (BRUNEI) (TW), DDK GROUP CO., LTD. TAIWAN BRANCH |
1 |
1 |
| 170.277 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bioworld Việt Nam(VN), Công ty TNHH một thành viên BIOWORLD Việt Nam |
1 |
1 |
| 170.278 | BAYER HEALTHCARE LLC, PFIZER INC.,(US), BAYER CORPORATION(US) |
1 |
1 |
| 170.279 | Doanh nghiệp tư nhân khách sạn Bàu Cát |
1 |
0 |
| 170.280 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng kỹ thuật năng lượng điện Trúc Ngọc |
1 |
1 |
| 170.281 | LOUIS ROYER |
1 |
1 |
| 170.282 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đường mòn Đông Dương(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đường Mòn Đông Dương, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Đi Bộ Đông Dương(VN) |
1 |
1 |
| 170.283 | Hợp tác xã Nam Phương |
1 |
0 |
| 170.284 | Đỗ Quang Phú, Công ty TNHH B & W(VN), Đỗ Quang Phú(VN) |
1 |
1 |
| 170.285 | Công ty cổ phần giám định Hapro Control |
1 |
1 |
| 170.286 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Hùng Hoàng Huy |
1 |
1 |
| 170.287 | DAEWON ELECTRIC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 170.288 | Công ty TNHH quốc tế Organic LYNV. |
1 |
0 |
| 170.289 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hải Hà Phú Thọ |
1 |
0 |
| 170.290 | Ningbo Huiding Electric Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 170.291 | CÔNG TY TNHH PHÚ QUÝ MINH |
1 |
0 |
| 170.292 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Giáng Tiên |
1 |
1 |
| 170.293 | DNTN thương mại Huy An(VN), DNTN thương mại Huy An |
1 |
1 |
| 170.294 | Công ty TNHH NDP Quốc Tế |
1 |
0 |
| 170.295 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DỊCH VỤ GLOBAL EMPIRE CORPORATION |
1 |
1 |
| 170.296 | Công ty TNHH EMEX MEDICAL |
1 |
0 |
| 170.297 | Công ty cổ phần phê phượt CAMPING MOBIHOME |
1 |
1 |
| 170.298 | Công ty TNHH mực in Vina S |
1 |
0 |
| 170.299 | Công ty TNHH một thành viên Thiết Kế Thời Trang Duy Hải |
1 |
1 |
| 170.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI LIÊN VIỆT PHÁT |
1 |
1 |