| 171.851 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hà Mộc Linh |
1 |
0 |
| 171.852 | Hộ kinh doanh Lạc Phố |
1 |
0 |
| 171.853 | Công ty TNHH xây dựng Kiman Cons |
1 |
0 |
| 171.854 | LÊ ĐÌNH HOÀI NAM |
1 |
0 |
| 171.855 | Hộ Kinh Doanh Lê Thị Ba |
1 |
1 |
| 171.856 | Công ty cổ phần đầu tư Trúc Linh |
1 |
1 |
| 171.857 | Niexiong Wang |
1 |
1 |
| 171.858 | Qingdao Mufan Machinery Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 171.859 | Công ty TNHH thương mại HPH |
1 |
1 |
| 171.860 | Hộ kinh doanh Savi Nha Trang |
1 |
1 |
| 171.861 | Huỳnh Kim Hiền |
1 |
0 |
| 171.862 | Công ty TNHH Tạp Hóa Số |
1 |
0 |
| 171.863 | ALL COSMOS INDUSTRIES SDN BHD |
1 |
1 |
| 171.864 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Gia Định |
1 |
1 |
| 171.865 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Mandarin Foundry |
1 |
1 |
| 171.866 | BIOMEDIS, INC |
1 |
1 |
| 171.867 | Hợp tác xã nông nghiệp dịch vụ An Thạnh |
1 |
0 |
| 171.868 | Phan Công Đoàn |
1 |
1 |
| 171.869 | Cơ sở Phước Định |
1 |
1 |
| 171.870 | INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION, Lotus Development Corporation(US) |
1 |
1 |
| 171.871 | Pioneer Hi-Bred International, Inc., E. I. du Pont de Nemours and Company(US) |
1 |
1 |
| 171.872 | UNG THỊ HOÀN HIẾU |
1 |
1 |
| 171.873 | Công ty TNHH Tân Phượng Vĩ |
1 |
0 |
| 171.874 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ du lịch Kim Nam |
1 |
1 |
| 171.875 | Nguyễn Huy Đạt |
1 |
1 |
| 171.876 | Công ty TNHH thương mại Trí Ngân Bạc Liêu |
1 |
0 |
| 171.877 | Chi nhánh I Hà nội Công ty thuốc sát trùng Việt Nam(VN), Công ty cổ phần thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) |
1 |
1 |
| 171.878 | Shanghai Baihe Chemical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 171.879 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN MỘC |
1 |
0 |
| 171.880 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Việt Hương(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Hương |
1 |
1 |
| 171.881 | BEX INTERNATIONAL LLC |
1 |
1 |
| 171.882 | Nguyễn Huyền Sâm |
1 |
1 |
| 171.883 | SOUTH SURVEYING AND MAPPING TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
0 |
| 171.884 | Xí Nghiệp Mỹ Nghệ Hoàng Hải |
1 |
0 |
| 171.885 | Công ty cổ phần Chiyoda Sushi V Lotus |
1 |
1 |
| 171.886 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HT |
1 |
1 |
| 171.887 | Phạm Công Trường |
1 |
1 |
| 171.888 | Công ty cổ phần xây dựng - thương mại - dịch vụ - đầu tư Y Ngọc |
1 |
1 |
| 171.889 | Công ty TNHH thương mại sản xuất JNC |
1 |
1 |
| 171.890 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Uyên Lee |
1 |
0 |
| 171.891 | HEARTLAND FRUIT NEW ZEALAND LIMITED |
1 |
1 |
| 171.892 | Doanh nghiệp tư nhân Phúc Thành(VN), Công ty TNHH một thành viên Phúc Thành Hà Nội |
1 |
1 |
| 171.893 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại Trang Uyên |
1 |
1 |
| 171.894 | Công ty cổ phần A Sa |
1 |
0 |
| 171.895 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT E-GETS VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 171.896 | Shenzhen Maigu Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 171.897 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUÂN CHÍNH |
1 |
0 |
| 171.898 | CÔNG TY CỔ PHẦN CSA |
1 |
0 |
| 171.899 | CÔNG TY TNHH VY SMART LASER TECHNOLOGY |
1 |
0 |
| 171.900 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BCC |
1 |
0 |