| 174.451 | Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Phú Vinh |
1 |
1 |
| 174.452 | Hộ kinh doanh nhà trọ Ngọc Châu Ngọc Bích JADE & SAPPHIRE GUESTHOUSE |
1 |
0 |
| 174.453 | Công ty TNHH Công nghệ và dịch vụ 365, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Tân Hiệp Phát(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Tân Hiệp Phát(VN) |
1 |
1 |
| 174.454 | Hộ kinh doanh Xuân Anh |
1 |
1 |
| 174.455 | Công ty Hoá Chất Vinh, Xí Nghiệp Hoá Chất Vinh.(VN) |
1 |
1 |
| 174.456 | Wang Zhen Jia |
1 |
0 |
| 174.457 | QUEST INTERNATIONAL SERVICE B.V. |
1 |
1 |
| 174.458 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ IZI GROUP |
1 |
1 |
| 174.459 | Công ty cổ phần khoa học công nghệ AMS |
1 |
0 |
| 174.460 | Công ty TNHH dịch vụ quảng cáo Bạch Kim |
1 |
1 |
| 174.461 | Công ty TNHH thời trang Hiệp Hưng(VN), Hộ kinh doanh AG STUDIO |
1 |
1 |
| 174.462 | Công ty cổ phần ETOILE DE SEOUL Việt Nam |
1 |
0 |
| 174.463 | CHAIHEHUI (HAINING) CLOTHING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 174.464 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẤT ĐỘNG SẢN PROHOUZING |
1 |
0 |
| 174.465 | PT. Arga Mega Mandiri |
1 |
0 |
| 174.466 | BONVESTS HOLDINGS LIMITED |
1 |
0 |
| 174.467 | Hợp tác xã sản xuất và thương mại dịch vụ nông nghiệp Võ Miếu |
1 |
0 |
| 174.468 | Phạm Thị Doan |
1 |
0 |
| 174.469 | GUANGZHOU BEGOL HOLDINGS LIMITED |
1 |
1 |
| 174.470 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG TRẺ EM TIẾN YẾN |
1 |
0 |
| 174.471 | Guangdong Fangxiang Ceramics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 174.472 | Hộ kinh doanh Lò Mắm Mỹ Chi Số 6, Hộ kinh doanh cá thể Mỹ Chi số 6(VN) |
1 |
1 |
| 174.473 | CÔNG TY TNHH T&N KIM NGÂN |
1 |
1 |
| 174.474 | Công ty cổ phần thương mại sản xuất Mầm Đất |
1 |
1 |
| 174.475 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch Đại Lục Việt Nam |
1 |
1 |
| 174.476 | CÔNG TY TNHH HÀ SƠN TECHNOLOGY |
1 |
0 |
| 174.477 | Hội Nông dân xã Tượng Sơn |
1 |
1 |
| 174.478 | Công ty cổ phần Minh Châu - Bông Lúa Vàng |
1 |
1 |
| 174.479 | Brainware Co., Ltd |
1 |
0 |
| 174.480 | SHANDONG YIPIN WEIXIANG FOOD SCI-TECH CO., LTD. |
1 |
0 |
| 174.481 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Hiền Trúc (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Hiền Trúc |
1 |
1 |
| 174.482 | Đậu Thị Hoài Thu |
1 |
0 |
| 174.483 | WHIRPOOL PROPERTIES, INC., WHIRLPOOL PROPERTIES, INC(US), Whirlpool Corporation(US) |
1 |
1 |
| 174.484 | LISCO SPORTS, INC.(US), TRETORN AKTIEBOLAG(SE), Etonic Holdings, LLC, ETONIC WORLDWIDE LLC(US) |
1 |
1 |
| 174.485 | Hoàng Ngọc Thái |
1 |
1 |
| 174.486 | Công ty TNHH thương mại Thành An Khang, Công ty TNHH thương mại Thành An Khang (VN) |
1 |
1 |
| 174.487 | JIANGSU JACKSTRAW HOME TEXTILE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 174.488 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoa Lâm. |
1 |
1 |
| 174.489 | Công ty trách nhiệm hữu hạn lọc nước Trường Long (VN), Công ty cổ phần sản xuất công nghiệp Trường Long |
1 |
1 |
| 174.490 | Công ty TNHH IALC Việt Nam |
1 |
0 |
| 174.491 | CÔNG TY TNHH MUA BÁN NỢ GALAXY |
1 |
0 |
| 174.492 | Nguyễn Hoài Phương(VN), Công ty cổ phần Unme Việt |
1 |
1 |
| 174.493 | Công ty cổ phần đầu tư bất động sản Hưng Gia |
1 |
0 |
| 174.494 | Guangdong Jinke Industry & Trade Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 174.495 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn hai thành viên Nhóm ý Tưởng |
1 |
1 |
| 174.496 | Hebei Wande Cabinet Manufacturing Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 174.497 | Đỗ Mỹ Dung |
1 |
1 |
| 174.498 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Buffalo Việt Nam |
1 |
1 |
| 174.499 | Cơ sở sản xuất cá BASA Miền Tây |
1 |
0 |
| 174.500 | Công ty TNHH Nấm Tây Tạng |
1 |
0 |