| 174.801 | Hộ kinh doanh thiết bị điện Đại Thuận Phát |
1 |
1 |
| 174.802 | Công ty TNHH TM và DV Tuấn Sơn Ngọc |
1 |
1 |
| 174.803 | Công ty cổ phần du lịch Phúc Gia |
1 |
1 |
| 174.804 | Công ty TNHH thương mại Lê Minh Quân |
1 |
1 |
| 174.805 | Công ty TNHH một thành viên hải đảo Lý Sơn Quảng Ngãi |
1 |
1 |
| 174.806 | Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Du Lịch Long Huy |
1 |
0 |
| 174.807 | Công ty TNHH METAL SOLUTIONS |
1 |
1 |
| 174.808 | Nguyễn Thanh Nhi |
1 |
0 |
| 174.809 | TAIN SHO ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 174.810 | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Kế toán Minh Ngọc |
1 |
1 |
| 174.811 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại B&C Việt Nam |
1 |
1 |
| 174.812 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HAC |
1 |
1 |
| 174.813 | Công ty TNHH AGRIOLY |
1 |
0 |
| 174.814 | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
1 |
1 |
| 174.815 | Công ty cổ phần Hobies |
1 |
1 |
| 174.816 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ The Horizon |
1 |
1 |
| 174.817 | GUANGZHOU HAO XIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD |
1 |
1 |
| 174.818 | Mont Marte Holdings Pty Ltd |
1 |
1 |
| 174.819 | VALENT BIOSCIENCES CORPORATION(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), Valent BioSciences LLC, ABBOTT LABORATORIES(US), ZENECA LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 174.820 | Công ty cổ phần TSD Global |
1 |
1 |
| 174.821 | Công ty Cổ phần Cáp và Vật liệu Viễn thông (SACOM), Nhà máy Cáp và Vật liệu Viễn thông (SACOM)(VN) |
1 |
1 |
| 174.822 | Hộ kinh doanh Bu - Ly Kiến Chí |
1 |
1 |
| 174.823 | Công ty TNHH cơ điện Xizi liên hiệp Việt Nam |
1 |
0 |
| 174.824 | STANDARD CHARTERED PLC (GB), STANDARD CHARTERED PLC |
1 |
1 |
| 174.825 | Hà Lương Tín |
1 |
0 |
| 174.826 | CÔNG TY TNHH ẨM THỰC MINH HUY |
1 |
1 |
| 174.827 | Bùi Văn Miên, Công ty TNHH một thành viên Năng Lượng M&K(VN) |
1 |
1 |
| 174.828 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất MI MI |
1 |
1 |
| 174.829 | Võ Thị Ngọc Yến |
1 |
1 |
| 174.830 | J.C NEWMAN CIGAR CO., J.C.NEWMAN CIGAR CO.(US) |
1 |
1 |
| 174.831 | Công ty TNHH TM DV lúa gạo Ngọc Phú |
1 |
0 |
| 174.832 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ lắp ráp điện thoại Việt Nam |
1 |
1 |
| 174.833 | Công ty TNHH quản lý ẩm thực Đỉnh Thịnh |
1 |
0 |
| 174.834 | Công ty cổ phần Sài Gòn V.E.T (VN), Công ty cổ phần Anova Pharma, Công ty cổ phần Sài Gòn V.E.T(VN), Công ty cổ phần dược thú y A No Va(VN) |
1 |
1 |
| 174.835 | Hộ kinh doanh cá thể y học cổ truyền Phước Dân |
1 |
1 |
| 174.836 | Công ty TNHH thương mại Huy Đức |
1 |
0 |
| 174.837 | LI, GANG |
1 |
1 |
| 174.838 | CÔNG TY TNHH SAGOKE TRADING |
1 |
0 |
| 174.839 | ủy ban Nhân dân thành phố Uông Bí |
1 |
1 |
| 174.840 | Guangzhou Jun'ao Gift Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 174.841 | Công ty TNHH NASUMI Việt Nam |
1 |
1 |
| 174.842 | CÔNG TY TNHH NƯỚC SẠCH MỸ ĐỨC HÀ NỘI |
1 |
1 |
| 174.843 | Công ty cổ phần thương hiệu Quốc Tế, Công ty cổ phần thương hiệu quốc tế (VN) |
1 |
1 |
| 174.844 | Công ty CP công nghệ Xây Dựng 68 |
1 |
0 |
| 174.845 | MAXWELL(WUXI)TECHNOLOGY CO.,LTD |
1 |
0 |
| 174.846 | GUANGZHOU HUISHENG CAR AUDIO CO., LTD. |
1 |
0 |
| 174.847 | Công ty TNHH BREWMASTERS |
1 |
0 |
| 174.848 | Công ty TNHH An Trường Phát |
1 |
1 |
| 174.849 | Công ty TNHH Dược phẩm NATA (VN), Công ty TNHH dược phẩm Nata - Hoa Linh(VN), Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
1 |
1 |
| 174.850 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ An Ngọc Sơn |
1 |
0 |