| 176.651 | Hộ kinh doanh thẩm mỹ Hàn Quốc - Sài Gòn |
1 |
1 |
| 176.652 | Công ty CP cà phê Đất Việt(VN), Hộ kinh doanh cà phê Đất Việt |
1 |
1 |
| 176.653 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại Nhân Lộc |
1 |
1 |
| 176.654 | Công ty TNHH mỹ phẩm quốc tế Sao Xanh |
1 |
0 |
| 176.655 | Công ty TNHH liên kết Ngôi Sao (STARLINK CO., LTD.) |
1 |
1 |
| 176.656 | CHENGDU KANGHE MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. |
1 |
1 |
| 176.657 | Hee Soo KIM, T&I Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 176.658 | Công ty cổ phần cơ khí thương mại An Kim |
1 |
1 |
| 176.659 | Hộ kinh doanh A.R.T.T.E.A |
1 |
0 |
| 176.660 | Đinh Thị Kiều Luân |
1 |
1 |
| 176.661 | Nguyễn Giàu |
1 |
0 |
| 176.662 | Guangzhou Youxi Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 176.663 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Lý Nên |
1 |
1 |
| 176.664 | Nguyễn Bằng Linh |
1 |
1 |
| 176.665 | Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Hàm Rồng |
1 |
1 |
| 176.666 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNIVA |
1 |
0 |
| 176.667 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ZY |
1 |
0 |
| 176.668 | SHENZHEN XINGGUOSHIDAI DIGITAL CO., LTD |
1 |
1 |
| 176.669 | Công ty dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp Hải Phòng |
1 |
1 |
| 176.670 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh thương mại Hà Nội |
1 |
1 |
| 176.671 | GUANGDONG HUITIAN AEROSPACE TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 176.672 | CÔNG TY TNHH VRG AUSTRALIA |
1 |
0 |
| 176.673 | Công ty TNHH may Phú Khang(VN), Công ty cổ phần Phú Khang |
1 |
1 |
| 176.674 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ ích Công |
1 |
1 |
| 176.675 | Lê Anh Tuấn, Dương Quang Trung(VN) |
1 |
1 |
| 176.676 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Monika |
1 |
1 |
| 176.677 | MASANG SOFT INC. |
1 |
1 |
| 176.678 | CÔNG TY TNHH TRẦN CAN |
1 |
1 |
| 176.679 | Taizhou Beswell Machinery Co., Ltd |
1 |
1 |
| 176.680 | Nguyễn Thị Kiều Hương |
1 |
0 |
| 176.681 | Công ty dược Trung Ương 3 (VN), Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 |
1 |
1 |
| 176.682 | Công ty TNHH dê tươi Bà Điểm |
1 |
0 |
| 176.683 | SAM JOUNG INTERNATIONAL CO. |
1 |
1 |
| 176.684 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Long Việt, Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Long Việt (VN) |
1 |
1 |
| 176.685 | Công ty TNHH Thái Long Việt Nam |
1 |
1 |
| 176.686 | Công ty cổ phần xây dựng công trình 512 |
1 |
1 |
| 176.687 | Tổ nhân giống ấp Tân Thuận |
1 |
1 |
| 176.688 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại Thiên Long |
1 |
1 |
| 176.689 | Schering Corporation(US), Merck & Co., Ltd.(US), Merck Sharp & Dohme LLC, Merck Sharp & Dohme Corp.(US) |
1 |
1 |
| 176.690 | Công ty TNHH MTV hợp tác và phát triển giáo dục KHÁNH LINH |
1 |
1 |
| 176.691 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Roxana |
1 |
0 |
| 176.692 | Công ty TNHH bất động sản DLAND |
1 |
0 |
| 176.693 | Công ty TNHH một thành viên nội thất MILI DECOR |
1 |
0 |
| 176.694 | Lâm Mỹ Kỳ Duyên |
1 |
1 |
| 176.695 | Đào Lê Mai Trang |
1 |
0 |
| 176.696 | Công ty cổ phần cấp nước Thủ Đức |
1 |
1 |
| 176.697 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Akira Việt Nam |
1 |
1 |
| 176.698 | Công ty cổ phần đầu tư và dịch vụ Wsmiles |
1 |
0 |
| 176.699 | Hộ kinh doanh Bước Chân May Mắn |
1 |
1 |
| 176.700 | Orient Tokei Kabushiki Kaisha (also trading as Orient Watch Co., Ltd.) (JP), ORIENT TOKEI KABUSHIKI KAISHA (Also trading as ORIENT WATCH CO., LTD) |
1 |
1 |