TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
178.201Công ty TNHH Bena 1 0
178.202Lalamella Inc. 1 1
178.203Công ty TNHH thương mại thảo dược Hồng Linh 1 1
178.204Công ty cổ phần dịch vụ Trang Vàng, Công ty Cổ phần Giao Thương - BIZCOM JSC(VN), Công ty TNHH Kiến Long (KLINCO)(VN) 1 1
178.205UNIUSA LLC 1 1
178.206Công ty TNHH MOUSSE nhựa VINA 1 1
178.207BSB Power Company Limited 1 1
178.208Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ SA KI(VN), Công ty TNHH giải pháp thi công SAKI 1 1
178.209Công ty TNHH y tế H PLUS 1 1
178.210albadoro, s.p.a. 1 1
178.211Nhà máy thuốc lá Cẩm Lệ Đà Nẵng 1 1
178.212Lê Trần Danh Nghĩa 1 0
178.213Công ty cổ phần Quốc tế US Pharma 1 0
178.214Công ty TNHH Mobile Money 1 1
178.215Công ty cổ phần Tiến Đồng Hà Nội 1 0
178.216Hộ kinh doanh nha khoa kỹ thuật cao Nguyễn Dung 1 1
178.217AROMA WOMAN CO., LTD. 1 1
178.218PHAN DUY NAM 1 0
178.219Hộ kinh doanh Thảo Huỳnh 1 1
178.220Cơ Sở Hương Nhãn 1 0
178.221ĐẶNG VĂN THÁI 1 0
178.222WISOL CO., LTD. 1 1
178.223Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh, Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh (VN) 1 1
178.224CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TGC 1 0
178.225Công ty cổ phần tập đoàn VISENDA 1 1
178.226Nguyễn Đức Trí, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - quảng cáo Cánh Cam 1 0
178.227Shenzhen Lianhongtai Electronics Co,. Ltd. 1 1
178.228Gabrielle Studio, Inc., Gabrielle Studio, Inc., (a New York corporation) (US) 1 1
178.229Công ty TNHH công nghệ và truyền thông CODBEE Việt Nam 1 0
178.230Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tân Phú Đông 1 1
178.231Công ty trách nhiệm hữu hạn Dios Investment Vina 1 1
178.232Tổ Hợp Tân Phước(VN), Cơ sở Tân Phước 1 1
178.233Công ty cổ phần thiết bị trường học Ngọc Diệp 1 0
178.234Công ty TNHH thương mại - sản xuất An Phú Vinh 1 1
178.235Công ty TNHH công nghệ điện tử VIPHA 1 0
178.236Công ty trách nhiệm hữu hạn Ranbaxy Việt Nam 1 0
178.237Nguyễn Châu 1 1
178.238TREIBACHER INDUSTRIE AG 1 1
178.239SHANTOU OLAHAO BIOTECHNOLOGY CO., LTD. 1 1
178.240Guizhou Zeng 1 1
178.241Công ty cổ phần Phương Trung 1 1
178.242Rawirat Techasitthanet 1 0
178.243ABRO INDUSTRIES, INC., ABRO INDUSTRIES, INC.(US) 1 1
178.244Công ty TNHH đào tạo hướng nghiệp Thành Phố Trẻ 1 1
178.245Công ty TNHH sản xuất nước mắm Đoán Tuyết 1 0
178.246Công ty TNHH đầu tư và thương mại Deshi Việt Nam 1 0
178.247Công ty TNHH thương mại công nghệ ANYSOFT 1 1
178.248Công ty TNHH văn hóa Pháp Quang 1 0
178.249Công ty trách nhiệm hữu hạn DENO 1 0
178.250Công ty TNHH quốc tế Hùng Anh 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).