| 178.451 | CÔNG TY TNHH BABEENI VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 178.452 | Công ty cổ phần thương mại công nghệ HTA Việt Nam |
1 |
0 |
| 178.453 | Công ty cổ phần sài gòn đất mới |
1 |
0 |
| 178.454 | Công ty cổ phần phát triển dịch vụ Nhà Mình |
1 |
1 |
| 178.455 | Công ty cổ phần cơ điện thủy lợi Tâm Đắc |
1 |
1 |
| 178.456 | Công ty TNHH công nghệ điều khiển chất lỏng K T N |
1 |
1 |
| 178.457 | Công ty TNHH kinh doanh vật tư, thiết bị và dịch vụ (METS CO., LTD) |
1 |
1 |
| 178.458 | CÔNG TY TNHH HARUTAM VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 178.459 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Trần Toản |
1 |
0 |
| 178.460 | Bùi Duy Kỳ |
1 |
1 |
| 178.461 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh (NAFARMA)(VN), Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
1 |
1 |
| 178.462 | Big Heart Pet, Inc. |
1 |
0 |
| 178.463 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Phúc Thành Phát |
1 |
0 |
| 178.464 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Gia dụng Quốc tế |
1 |
1 |
| 178.465 | SIM |
1 |
0 |
| 178.466 | Trần Thị Lạc |
1 |
1 |
| 178.467 | Nguyễn Huy Tú |
1 |
1 |
| 178.468 | Công ty TNHH công nghệ Sơn Mỹ (VN), Công ty TNHH công nghệ Sơn Mỹ |
1 |
1 |
| 178.469 | HARMAN-KARDON, INCORPORATED |
1 |
1 |
| 178.470 | Hộ Kinh doanh bạc THJ |
1 |
1 |
| 178.471 | Đậu Thị Quyên |
1 |
1 |
| 178.472 | Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu VIKO Hùng Nguyên |
1 |
1 |
| 178.473 | Công ty TNHH TDH SERVICES |
1 |
0 |
| 178.474 | Công ty TNHH thương mại phát triển xuất nhập khẩu Thái Bình Dương |
1 |
1 |
| 178.475 | KAWAI SEIYAKU CO., LTD(JP), KAWAI SEIYAKU CO., LTD |
1 |
1 |
| 178.476 | Công ty TNHH MAXSUN Hà Nội |
1 |
0 |
| 178.477 | Công ty TNHH tin học - viễn thông Thành Lợi |
1 |
0 |
| 178.478 | Công ty cổ phần INOLIFT |
1 |
1 |
| 178.479 | Công ty cổ phần bất động sản Việt Đỏ |
1 |
1 |
| 178.480 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại - Dịch vụ sản xuất - Hoa Phát |
1 |
1 |
| 178.481 | ĐỖ ANH TUẤN |
1 |
0 |
| 178.482 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAFE HOA BAN SƠN LA |
1 |
1 |
| 178.483 | Công ty cổ phần HANDICO 68.9 |
1 |
1 |
| 178.484 | Ma Heran |
1 |
1 |
| 178.485 | Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng TP |
1 |
1 |
| 178.486 | Musashi Oil Seal Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Musashi Oil Seal Mfg. Co., Ltd.) |
1 |
0 |
| 178.487 | Công ty cổ phần y tế VINA BIOTECH |
1 |
0 |
| 178.488 | Công ty TNHH may thời trang Bình Minh |
1 |
0 |
| 178.489 | HENAN D&P FOOD CO., LTD. |
1 |
1 |
| 178.490 | Cơ sở sản xuất Đồng Tiến |
1 |
1 |
| 178.491 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AIQ |
1 |
0 |
| 178.492 | Reeye Cosmetics Limited |
1 |
0 |
| 178.493 | Hộ Kinh Doanh Nguyễn Đức Bằng |
1 |
1 |
| 178.494 | Công ty TNHH Asg Pharma Việt Nam |
1 |
0 |
| 178.495 | Công ty TNHH cà phê Sáng Tạo |
1 |
1 |
| 178.496 | Nguyễn Huyền Tố Uyên |
1 |
1 |
| 178.497 | Công ty TNHH một thành viên Seven |
1 |
1 |
| 178.498 | Công ty cổ phần bao bì hộp thiếc Cầu Tre |
1 |
1 |
| 178.499 | Công ty TNHH dưỡng sinh viện Cường Thịnh |
1 |
0 |
| 178.500 | SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), CIS BIO INTERNATIONAL |
1 |
1 |