| 179.401 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Gomez |
1 |
1 |
| 179.402 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Đại |
1 |
1 |
| 179.403 | Ngô Trần Linh Phương |
1 |
1 |
| 179.404 | Archroma IP GmbH |
1 |
0 |
| 179.405 | Chong Kah Lim & Kin Choong Hoong trading as Ampang Hoong Motor |
1 |
1 |
| 179.406 | Công ty TNHH sản xuất thương mại ván Minh Phúc |
1 |
0 |
| 179.407 | Degesch GmbH |
1 |
1 |
| 179.408 | Văn phòng thừa phát lại Quang Trung |
1 |
0 |
| 179.409 | Mai Văn Quyền |
1 |
1 |
| 179.410 | Công ty TNHH phòng sạch M&E Hoàng Sa |
1 |
1 |
| 179.411 | Russian Vodka Alliance Company Ltd (RU), Công ty cổ phần TWO KINGS Invest |
1 |
1 |
| 179.412 | Lê Thị Tú Anh, Tống Thiện Kim, Phan Quí Lành, Nguyễn Thị Khánh Ly |
1 |
0 |
| 179.413 | Doanh nghiệp tư nhân Tiệm vàng Thúy Nga |
1 |
1 |
| 179.414 | Yiwu Runtu E-commerce Co., LTD |
1 |
1 |
| 179.415 | Trường cao đẳng Công Nghiệp Phúc Yên |
1 |
1 |
| 179.416 | Chi nhánh công ty liên doanh du lịch OSCAN ENTERPRISES (tại thành phố Hồ Chí Minh) (OSCAN ENTERPRISE LIMITED) |
1 |
1 |
| 179.417 | Worldwide Franchise Systems, lnc. |
1 |
0 |
| 179.418 | Shanghai AngioCare Medical Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 179.419 | Công ty TNHH cảng Phước Long |
1 |
0 |
| 179.420 | Speedo Holdings B.V. |
1 |
1 |
| 179.421 | Shanghai Dengyuan Information Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 179.422 | Hitachi Astemo, Ltd., Showa Corporation (JP) |
1 |
1 |
| 179.423 | Công ty TNHH Hoàng Hải Phong |
1 |
1 |
| 179.424 | Hợp tác xã dệt thổ cẩm Cơ Tu Zara Nam Giang |
1 |
1 |
| 179.425 | JOYCOS CO., LTD |
1 |
1 |
| 179.426 | CARDANRO (ITALY) LIMITED |
1 |
1 |
| 179.427 | France Mardi Asia Limited |
1 |
0 |
| 179.428 | Hoàng Văn Khuê |
1 |
0 |
| 179.429 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NT SMILEY |
1 |
1 |
| 179.430 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Trần Bích |
1 |
1 |
| 179.431 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương (VIDIPHA) |
1 |
0 |
| 179.432 | XIE ZONGWEN |
1 |
0 |
| 179.433 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUẾ CỔ |
1 |
0 |
| 179.434 | Công ty cổ phần Quản lý Công trình đô thị Hải Dương |
1 |
1 |
| 179.435 | CAE INC., cae inc.(CA) |
1 |
1 |
| 179.436 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nha Đam Việt Nam |
1 |
0 |
| 179.437 | Công ty cổ phần Sài Gòn Paint |
1 |
0 |
| 179.438 | Trung tâm Đức Ngữ Ngôi Nhà Đức |
1 |
1 |
| 179.439 | Công ty cổ phần thú y Vettech |
1 |
1 |
| 179.440 | Công ty TNHH tiếp vận quốc tế Thế Kỷ Xanh |
1 |
1 |
| 179.441 | Cơ Sở Sản Xuất Việt Cường(VN), Cơ Sở Sản Xuất Việt Cường |
1 |
1 |
| 179.442 | Vendome Tea DMCC |
1 |
1 |
| 179.443 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bách Hiệp |
1 |
0 |
| 179.444 | Đặng Phương Hoa |
1 |
1 |
| 179.445 | ADRIAN KNEZOVIC |
1 |
0 |
| 179.446 | Công ty cổ phần tranh thêu tay Huế |
1 |
1 |
| 179.447 | Công ty TNHH thương mại may mặc dịch vụ Trang Hoàng (TRANG HOANG CO., LTD), Công ty TNHH thương mại may mặc dịch vụ Trang Hoàng (TRANG HOANG CO., LTD)(VN) |
1 |
1 |
| 179.448 | Công ty cổ phần khách sạn và nghỉ dưỡng IWG |
1 |
1 |
| 179.449 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất bật lửa Huaxing Việt Nam |
1 |
0 |
| 179.450 | Công ty TNHH Trà Vạn Niên |
1 |
1 |