| 180.051 | Hộ kinh doanh cá thể trung tâm thời trang Lưu Di Hưng |
1 |
1 |
| 180.052 | Công ty TNHH BBQ HOME Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.053 | Nguyễn Kim Dương |
1 |
1 |
| 180.054 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Nhật Linh |
1 |
1 |
| 180.055 | Công ty TNHH BAMBOO UNI VINA |
1 |
0 |
| 180.056 | Kẹo dừa Ngân Phát(VN), Hộ kinh doanh kẹo dừa Ngân Phát, Ngân Phát(VN) |
1 |
1 |
| 180.057 | Sahachol Food Supplies Company Limited |
1 |
1 |
| 180.058 | Công ty Trí Tài thương mại Bến Tre - TNHH |
1 |
1 |
| 180.059 | Công ty cổ phần ALIGO LEGACY |
1 |
1 |
| 180.060 | Công ty TNHH Lâm Thuận Tân |
1 |
1 |
| 180.061 | Tổ hợp tác Thủy Ngân |
1 |
1 |
| 180.062 | Hộ kinh doanh ThyCoffee |
1 |
0 |
| 180.063 | Công ty cổ phần sơn NANO TUSDO |
1 |
1 |
| 180.064 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Nhất |
1 |
1 |
| 180.065 | CÔNG TY TNHH KIM LONG TÀI |
1 |
0 |
| 180.066 | Công ty TNHH bật lửa Vạn Xuân |
1 |
1 |
| 180.067 | Béres Gyógyszergyár rt. (Béres Pharmaceuticals Company Limited By Shares), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Việt Hung(VN) |
1 |
1 |
| 180.068 | NINGBO WINPLUS IMPORT AND EXPORT CO., LTD |
1 |
0 |
| 180.069 | PRIMO BEDDING COMPANY INC. |
1 |
1 |
| 180.070 | Công ty cổ phần thời trang quốc tế Đại Đồng DEVOTION |
1 |
1 |
| 180.071 | Công ty cổ phần Hà Nội TTC |
1 |
1 |
| 180.072 | Cao Văn Kỳ |
1 |
1 |
| 180.073 | Công ty TNHH Vaca Baby |
1 |
0 |
| 180.074 | Hộ kinh doanh Lê Thúy Huyền |
1 |
1 |
| 180.075 | Công ty cổ phần đầu tư Grand Quốc Tế (VN) |
1 |
1 |
| 180.076 | DAZON INCORPORATED |
1 |
1 |
| 180.077 | Xí Nghiệp Sửa Chữa Dụng Cụ Đo Lường Hà Nội |
1 |
1 |
| 180.078 | Công ty TNHH WANT WANT Việt Nam |
1 |
0 |
| 180.079 | Hộ kinh doanh quán ăn Bốn Tám |
1 |
1 |
| 180.080 | Cơ sở Bích Liên |
1 |
1 |
| 180.081 | Công ty Luật TNHH một thành viên AMI |
1 |
0 |
| 180.082 | Sichuan Construction Machinery (Group) Co., Ltd |
1 |
0 |
| 180.083 | Công ty CP xây dựng và dịch vụ thương mại Vạn Niên |
1 |
1 |
| 180.084 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển vận tải Biển Trãi Thiên |
1 |
1 |
| 180.085 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP DU LỊCH ROAM LINK |
1 |
1 |
| 180.086 | HAW PAR CORPORATION LIMITED., Công ty HAW PAR BROTHERS INTERNATIONAL LTD.(SG) |
1 |
1 |
| 180.087 | Hoàng Thị Quỳnh Luyến |
1 |
1 |
| 180.088 | Ngô Tắc Khánh |
1 |
0 |
| 180.089 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC BỀN VỮNG |
1 |
1 |
| 180.090 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại ANWIN |
1 |
0 |
| 180.091 | Trần Huệ Trung(VN), Trần Việt Nga |
1 |
1 |
| 180.092 | Công ty TNHH mỹ phẩm T.M.C, Công ty TNHH mỹ phẩm T.M.C(VN) |
1 |
1 |
| 180.093 | AVERY DENNISON CORPORATION (US), Avery Dennison Corporation |
1 |
1 |
| 180.094 | Công ty cổ phần thực phẩm Sài Gòn Chay |
1 |
1 |
| 180.095 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Tâm Thức |
1 |
1 |
| 180.096 | Koelnmesse Pte Ltd |
1 |
1 |
| 180.097 | Stephan Claus |
1 |
1 |
| 180.098 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ SETUP F&B VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 180.099 | Công ty TNHH Lông Mi BNQ |
1 |
1 |
| 180.100 | Công ty TNHH Global Logistics Holding |
1 |
0 |