| 384.351 | CÔNG TY TNHH NURTURE & DEVELOP EDUCATION GROUP |
1 |
0 |
| 384.352 | Nguyễn Thị Phương Trâm |
1 |
0 |
| 384.353 | ARTGRI GROUP INTERNATIONAL PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 384.354 | Công ty TNHH giáo dục và đào tạo ACI |
1 |
1 |
| 384.355 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ PCNGON |
1 |
1 |
| 384.356 | Hộ kinh doanh Ngũ Phần Hương |
1 |
1 |
| 384.357 | Đỗ Bảo Trung |
1 |
1 |
| 384.358 | Công ty cổ phần kỹ thuật và thương mại Tâm Thành Đạt |
1 |
0 |
| 384.359 | Jing House Design Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 384.360 | Công ty TNHH HOÀN NGỌC 7 NGA TÂY NINH |
1 |
1 |
| 384.361 | Công ty TNHH dịch vụ thị thực 24H Việt Nam Visa |
1 |
1 |
| 384.362 | Công ty cổ phần bất động sản VN |
1 |
1 |
| 384.363 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Trần Gia Thăng |
1 |
1 |
| 384.364 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN VÀ CHỐNG THẤM VIỆT NHẬT |
1 |
0 |
| 384.365 | Công ty TNHH thương mại điện tử Lalashop |
1 |
1 |
| 384.366 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ nhựa Thái Dương |
1 |
1 |
| 384.367 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG HQL |
1 |
0 |
| 384.368 | Trương Thị Phước |
1 |
1 |
| 384.369 | Doanh nghiệp tư nhân Phú Hào HD |
1 |
1 |
| 384.370 | Tổ du lịch cộng đồng Tà Cú |
1 |
0 |
| 384.371 | CÔNG TY TNHH TM DV THÀNH THẮNG XUÂN LỘC |
1 |
0 |
| 384.372 | LƯU ĐÌNH HƯNG, TRƯƠNG THỊ MỸ HẠNH |
1 |
1 |
| 384.373 | SONOSCAPE MEDICAL CORP., SonoScape Company Limited. (CN) |
1 |
1 |
| 384.374 | Công ty TNHH liên kết sinh thái Việt Nam (ECOLINK CO., LTD) |
1 |
0 |
| 384.375 | Công ty TNHH Thái Vạn Lợi |
1 |
1 |
| 384.376 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng Frank Nguyễn |
1 |
1 |
| 384.377 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHÁNH PHÁT |
1 |
0 |
| 384.378 | Lại Thị Huế |
1 |
0 |
| 384.379 | Công ty cổ phần quốc tế khoáng chất công nghiệp Việt Nam, Công ty cổ phần quốc tế khoáng sản Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 384.380 | Công ty cổ phần kinh doanh bất động sản phát triển nhà thành phố |
1 |
1 |
| 384.381 | Công ty TNHH thí nghiệm và kiểm định công trình NDT |
1 |
1 |
| 384.382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H68 VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 384.383 | Hội nông dân xã Duy Trinh |
1 |
1 |
| 384.384 | Ngô Khánh Xạ |
1 |
1 |
| 384.385 | Công ty cổ phần phát triển VICTORY |
1 |
0 |
| 384.386 | Công ty TNHH công nghệ 24HCV |
1 |
1 |
| 384.387 | Khind Holdings Berhad (380310-D) |
1 |
1 |
| 384.388 | THIỆU NGÂN |
1 |
0 |
| 384.389 | Công ty TNHH thương hiệu điện tử (EBRAND CO., LTD) |
1 |
1 |
| 384.390 | Đinh Thái Bảo |
1 |
0 |
| 384.391 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Quang Vinh |
1 |
0 |
| 384.392 | Dương Quang Phục |
1 |
0 |
| 384.393 | Công ty TNHH truyền thông Khang Khôi |
1 |
0 |
| 384.394 | ENTOMEK ENTERPRISE CORPORATION |
1 |
0 |
| 384.395 | RHEON JIDOKI KABUSHIKI KAISHA |
1 |
1 |
| 384.396 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nguyên Minh Đức |
1 |
0 |
| 384.397 | Kolmar Korea Co. Ltd. (KR), KOLMAR KOREA HOLDINGS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 384.398 | Guangzhou Chaoyouhui Clothing Co., Ltd |
1 |
1 |
| 384.399 | KRAFT FOODS HOLDINGS INC |
1 |
1 |
| 384.400 | Zhongshan Carol Lighting Co., Ltd. |
1 |
1 |