| 386.251 | CÔNG TY TNHH LUX HOUSE |
1 |
0 |
| 386.252 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Phụng Hảo |
1 |
1 |
| 386.253 | Hộ kinh doanh cửa hàng thuốc y học dân tộc Đặng Nguyên Đường |
1 |
0 |
| 386.254 | Công ty cổ phần đầu tư Thành Đông |
1 |
1 |
| 386.255 | Công ty TNHH FIRST INTERNATIONAL TRADE |
1 |
1 |
| 386.256 | Triforce Biomedicine Inc |
1 |
1 |
| 386.257 | Công ty TNHH VIET RAPTOR |
1 |
1 |
| 386.258 | HỘ KINH DOANH MATCHESE SAIGON |
1 |
0 |
| 386.259 | Cở sở Tân Lập(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hoàng Ân |
1 |
1 |
| 386.260 | ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), Asahi Kasei Kabushiki Kaisha, Asahi Kasei Kabushiki Kaisha(JP) |
1 |
1 |
| 386.261 | Hộ kinh doanh lẩu đuôi bò |
1 |
0 |
| 386.262 | The Bangchak Petroleum Public Company Limited(TH), BANGCHAK RETAIL COMPANY LIMITED, BANGCHAK RETAIL COMPANY LIMITED(TH) |
1 |
1 |
| 386.263 | Cửa Hàng Nguyễn Hữu Tỉnh |
1 |
1 |
| 386.264 | Công ty TNHH sản xuất thương mại - xây dựng Minh Trân |
1 |
0 |
| 386.265 | Trung tâm Tiết kiệm Năng lượng Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
0 |
| 386.266 | Công ty TNHH cơ khí xây dựng An Tiến Thịnh |
1 |
1 |
| 386.267 | Xí nghiệp cơ khí Minh Tiến |
1 |
0 |
| 386.268 | INTELLETEC LIMITED(MU), INTELLETEC LIMITED |
1 |
1 |
| 386.269 | GENERAL MEDIA COMMUNICATIONS, INC.(US), GENERAL MEDIA COMMUNICATIONS, INC. |
1 |
1 |
| 386.270 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Sochu Quốc tế |
1 |
1 |
| 386.271 | Công ty TNHH một thành viên Ngôn ngữ NEW VISION |
1 |
0 |
| 386.272 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LASER CAMY TECH |
1 |
0 |
| 386.273 | Công ty cổ phần HT COMMERCE |
1 |
0 |
| 386.274 | IMV CORPORATION |
1 |
1 |
| 386.275 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và phát triển Công Nghệ Cao |
1 |
1 |
| 386.276 | Hộ kinh doanh HKB |
1 |
1 |
| 386.277 | Công ty TNHH công nghệ công nghiệp RAPIDCORE |
1 |
0 |
| 386.278 | công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-dịch vụ long hưng |
1 |
1 |
| 386.279 | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng hoàn thiện nội thất Trường Phát |
1 |
0 |
| 386.280 | Cơ sở Nguyễn Xuân Lương |
1 |
1 |
| 386.281 | Zhuhai Zhishan Aquiculture Development CO.,LTD |
1 |
1 |
| 386.282 | Mai Đình Tiện, Cơ sở Kim Tân (VN) |
1 |
1 |
| 386.283 | Michaelis Bayley Holdings Pty Ltd, Michaelis Bayley Holdings Pty Ltd (AU) |
1 |
1 |
| 386.284 | Công ty TNHH KYM'S GROUP |
1 |
0 |
| 386.285 | MORAKOT INDUSTRIES PUBLIC CO.,LTD.(TH), Sime Darby Oils Morakot Public Company Limited |
1 |
1 |
| 386.286 | Công ty TNHH Nhôm Bình Nam(VN), Phạm Lê Hòa |
1 |
1 |
| 386.287 | Công ty T.N.H.H Sức Khỏe Vàng Cần Thơ |
1 |
0 |
| 386.288 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HUY QUYỀN |
1 |
0 |
| 386.289 | Công ty TNHH Khải Thịnh Commercial |
1 |
0 |
| 386.290 | Công ty TNHH tư vấn VINALAW |
1 |
0 |
| 386.291 | HSIN YUNG CHIEN CO., LTD. |
1 |
1 |
| 386.292 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Huỳnh Phước (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Huỳnh Phước |
1 |
1 |
| 386.293 | Tianjin Jinshengyuan Bicycle Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 386.294 | Lương Duy Đắc |
1 |
1 |
| 386.295 | VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DOANH NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC |
1 |
1 |
| 386.296 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại điện tử Bắc á(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại điện tử Bắc á |
1 |
1 |
| 386.297 | Sasakura Engineering Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 386.298 | Công ty cổ phần lai dắt và vận tải chim Ưng FALCON T & T |
1 |
1 |
| 386.299 | Công ty TNHH GENE IMC |
1 |
1 |
| 386.300 | CÔNG TY TNHH VDI GLOBAL |
1 |
0 |