| 386.751 | PT. Astec Asia Adiperkasa |
1 |
1 |
| 386.752 | Doanh nghiệp tư nhân Hương Quỳnh |
1 |
1 |
| 386.753 | Công ty cổ phần Hà Thạch |
1 |
0 |
| 386.754 | Công ty trách nhiệm hữu hạn DK VINA |
1 |
0 |
| 386.755 | Công ty cổ phần thương mại Thiên Minh |
1 |
0 |
| 386.756 | Dương Huy Khải |
1 |
0 |
| 386.757 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại và xuất nhập khẩu Trọng Tín(VN), Công ty TNHH dịch vụ thương mại và xuất nhập khẩu Trọng Tín |
1 |
1 |
| 386.758 | KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporafion) |
1 |
1 |
| 386.759 | VENTA INVEST & TRADE LTD |
1 |
1 |
| 386.760 | Công ty cổ phần nước đá Lương Yên - Hà Nội |
1 |
0 |
| 386.761 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Phúc Loan |
1 |
1 |
| 386.762 | Cơ Sở Sản Xuất Nghĩa Phương |
1 |
1 |
| 386.763 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng NHADEP360 |
1 |
1 |
| 386.764 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hoàng Minh Khôi |
1 |
1 |
| 386.765 | HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT CHẾ BIẾN NÔNG SẢN YẾN ANH |
1 |
0 |
| 386.766 | Doanh nghiệp tư nhân Khánh Thành |
1 |
1 |
| 386.767 | Shenzhen Yipin New Energy Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 386.768 | SmithKline Beecham P.L.C |
1 |
1 |
| 386.769 | Công ty TNHH VINASAKA |
1 |
1 |
| 386.770 | Hộ kinh doanh cá thể Tài Lộc 2 |
1 |
1 |
| 386.771 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Bluehills |
1 |
0 |
| 386.772 | Dương Tô Há |
1 |
1 |
| 386.773 | Công ty TNHH một thành viên Mai Thu |
1 |
0 |
| 386.774 | DOANH NGHIỆP TN KHỞI CAFÉ |
1 |
0 |
| 386.775 | Công ty cổ phần cảng Hải Phòng |
1 |
1 |
| 386.776 | CÔNG TY TNHH HỌC THUẬT THÔNG MINH CLEVER VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 386.777 | Công ty trách nhiệm hữu hạn GOONAM VINA, Công ty trách nhiệm hữu hạn Poongchang Vina (VN) |
1 |
1 |
| 386.778 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Đoàn Mạnh Cường |
1 |
1 |
| 386.779 | merck & co., inc.(US), Schering Corporation(US), Merck Sharp & Dohme Corp., Merck Sharp & Dohme Corp.(US) |
1 |
1 |
| 386.780 | Hộ kinh doanh Kenary Kid |
1 |
1 |
| 386.781 | Liao, Huo-Hsiung |
1 |
0 |
| 386.782 | Trần Hoài Thương |
1 |
1 |
| 386.783 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI VIỆT TRÍ TUỆ |
1 |
0 |
| 386.784 | XINYANG (WUHAN) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD |
1 |
0 |
| 386.785 | Công ty cổ phần BKAV, Nguyễn Tử Hoàng(VN) |
1 |
1 |
| 386.786 | Zhejiang Shunlong Chemical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 386.787 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đan Châu(VN), Công ty TNHH thời trang Đan Châu |
1 |
1 |
| 386.788 | Lê Trung Nghĩa, Nguyễn Minh Quân, Nguyễn Thu Phương |
1 |
1 |
| 386.789 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dịch vụ tuyến Bắc Nam |
1 |
0 |
| 386.790 | Công ty TNHH BeLan Mart |
1 |
0 |
| 386.791 | Công ty cổ phần cơ khí xây dựng Đại Mỗ |
1 |
0 |
| 386.792 | XIAMEN NONGHE CLOTHING CO., LTD. |
1 |
0 |
| 386.793 | Fengbiao Operation (Shenzhen) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 386.794 | PRIMA MAYA COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 386.795 | RYDER SYSTEM, INC., RYDER SYSTEM, INC.(US) |
1 |
1 |
| 386.796 | Doanh nghiệp Tư nhân Du lịch Nhà vườn Hội An |
1 |
0 |
| 386.797 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoà An(VN), Công ty TNHH Sơn Rosa Việt Nam |
1 |
1 |
| 386.798 | Công ty TNHH thép VAS An Hưng Tường |
1 |
0 |
| 386.799 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nông nghiệp Thuận Hưng |
1 |
0 |
| 386.800 | Công ty TNHH thương mại Yến Sào Hội An |
1 |
1 |