| 387.501 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - sản xuất An Phú (AN PHú INVERSTMENT - PRODUCE CO., LTD.) |
1 |
1 |
| 387.502 | KURE ENGINEERING LTD. |
1 |
1 |
| 387.503 | Đào Thị Thùy Trang |
1 |
1 |
| 387.504 | KIEU HUGH VAN |
1 |
1 |
| 387.505 | Cơ sở Kim Yến Fashion World |
1 |
1 |
| 387.506 | Đặng Xuân Thắng |
1 |
0 |
| 387.507 | Shenzhen Buyla Technology Co.,Ltd. |
1 |
0 |
| 387.508 | Doanh nghiệp tư nhân Hùng Vân |
1 |
1 |
| 387.509 | Tổ Sản Điện Cơ 1-5 |
1 |
1 |
| 387.510 | Công ty TNHH dệt may Tân Tiến Thành |
1 |
1 |
| 387.511 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ NIP |
1 |
0 |
| 387.512 | SUPER BRANDS COMPANY PTE. LTD., Red Bull Distillery (1988) Co., Ltd.(TH), SUPER BRANDS COMPANY PTE. LTD.(SG) |
1 |
1 |
| 387.513 | BARUNSTEEL CO.,LTD |
1 |
0 |
| 387.514 | Công ty cổ phần Toàn Mỹ Thịnh |
1 |
0 |
| 387.515 | Công ty cổ phần Tinh Hoa Như Ý Ngọc |
1 |
0 |
| 387.516 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SƠN NĂM CÂY XANH |
1 |
1 |
| 387.517 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI ĐẠT |
1 |
0 |
| 387.518 | Hangzhou Xinfu Science & Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 387.519 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hài Hòa |
1 |
1 |
| 387.520 | Công ty TNHH POLARIS PHARMA |
1 |
1 |
| 387.521 | Công ty TNHH kiểm toán và định giá Việt Nam, Công ty cổ phần kiểm toán và định giá Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 387.522 | Cơ sở Thành Công. |
1 |
1 |
| 387.523 | Giáp Lê Tuấn |
1 |
1 |
| 387.524 | Doanh nghiệp tư nhân Phòng cho thuê Bi Sài Gòn |
1 |
1 |
| 387.525 | Công ty TNHH thương mại Đông Dương |
1 |
0 |
| 387.526 | CÔNG TY TNHH AN HỮU |
1 |
0 |
| 387.527 | Công ty TNHH MTV lọc hóa dầu Bình Sơn |
1 |
0 |
| 387.528 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại xuất nhập khẩu An Minh |
1 |
1 |
| 387.529 | WANG FU ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 387.530 | Công ty TNHH tiếng Trung Hengli |
1 |
0 |
| 387.531 | Chi nhánh công ty TNHH Vỹ Lâm |
1 |
0 |
| 387.532 | Công ty TNHH một thành viên Trí Dũng |
1 |
1 |
| 387.533 | Công ty cổ phần Xây lắp Công nghiệp Nam Định |
1 |
1 |
| 387.534 | MEITO TRANSPORTATION CO., LTD |
1 |
1 |
| 387.535 | Công ty vật tư thứ liệu Đà nẵng |
1 |
1 |
| 387.536 | Công ty cổ phần thương mại và dich vụ HIME Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.537 | Nguyễn Ý Nhi |
1 |
1 |
| 387.538 | Hộ Kinh Doanh Trần An |
1 |
0 |
| 387.539 | VÕ PHƯỚC ANH |
1 |
0 |
| 387.540 | Tổ hợp tác trồng Dưa Hấu Phìn Ngan |
1 |
1 |
| 387.541 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN EVD |
1 |
0 |
| 387.542 | Cơ sở chế biến cà phê Tân Trung Đức |
1 |
1 |
| 387.543 | Hộ kinh doanh Đào Xuân Chấp |
1 |
1 |
| 387.544 | New Image Natural Health Limited |
1 |
1 |
| 387.545 | Công ty TNHH kinh doanh thương mại và dịch vụ tổng hợp Gia Huy |
1 |
1 |
| 387.546 | Guangzhou Huixiang Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 387.547 | Công ty TNHH Havias |
1 |
1 |
| 387.548 | TSENG, HSIEN-CHANG |
1 |
1 |
| 387.549 | Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Phát triển Hạ tầng |
1 |
1 |
| 387.550 | Nexxbase Marketing Pvt. Ltd |
1 |
1 |