| 390.001 | Công ty TNHH DV thể thao Hà Nội TRAINER |
1 |
1 |
| 390.002 | Công ty cổ phần xây dựng MAVEN |
1 |
0 |
| 390.003 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DƯỢC MỸ PHẨM HÀN QUỐC KOREA GROUP |
1 |
0 |
| 390.004 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại HELLO |
1 |
0 |
| 390.005 | Công ty cổ phần bệnh viện đa khoa tư nhân Bình An |
1 |
0 |
| 390.006 | Công ty cổ phần quốc tế Thiên Bình |
1 |
1 |
| 390.007 | HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP XÃ SƠN THỦY |
1 |
0 |
| 390.008 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu SAKURA |
1 |
0 |
| 390.009 | KGI Financial Holding Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.010 | KASUGA INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 390.011 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Đoàn |
1 |
1 |
| 390.012 | Công ty vận tải và thuê tàu VIETFRACHT(VN), Công ty cổ phần vận tải và thuê tàu (Vietfracht) |
1 |
1 |
| 390.013 | Hà Duy Tú, Hà Duy Tú(VN), Công ty TNHH Nhật Nam HD(VN) |
1 |
1 |
| 390.014 | Công ty TNHH Phượng Loan, Công ty TNHH Phượng Loan(VN) |
1 |
1 |
| 390.015 | Công ty cp tư vấn kiến trúc và xây dựng Nhà Xinh |
1 |
1 |
| 390.016 | Hộ kinh doanh Thiên Thuận Phát BAKERY |
1 |
1 |
| 390.017 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Trung Ương 1 |
1 |
0 |
| 390.018 | Li, Xiaoyan |
1 |
1 |
| 390.019 | WAN-KI HONG(KR), HJC CORP., HONG JIN CROWN CORPORATION LIMITED(KR) |
1 |
1 |
| 390.020 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Hải Kim Triều |
1 |
1 |
| 390.021 | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MƯỜNG KHƯƠNG |
1 |
0 |
| 390.022 | Đào Dương Chung |
1 |
1 |
| 390.023 | Công ty TNHH chăm sóc sắc đẹp Cecilia |
1 |
0 |
| 390.024 | Công Ty cổ phần kính mắt thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
0 |
| 390.025 | Công ty TNHH sản xuất thương mại KIM DUY LINH |
1 |
0 |
| 390.026 | Hợp tác xã nông nghiệp Nhị Trường |
1 |
0 |
| 390.027 | Công ty TNHH Kỳ Nghỉ Đông Dương |
1 |
0 |
| 390.028 | Công ty cổ phần MAKE LIFE EASIER |
1 |
1 |
| 390.029 | Phòng văn hóa và thông tin quận Gò Vấp |
1 |
0 |
| 390.030 | Công ty TNHH TM Vĩnh Trường |
1 |
1 |
| 390.031 | Teerapong Ruangworaboon |
1 |
1 |
| 390.032 | Hộ kinh doanh Huỳnh Hữu Phước |
1 |
1 |
| 390.033 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Âu Hà |
1 |
1 |
| 390.034 | Doanh nghiệp tư nhân cơ khí đúc gang Hùng Vĩ |
1 |
1 |
| 390.035 | Công ty cổ phần nông nghiệp công nghệ cao SeaFarm |
1 |
0 |
| 390.036 | Công ty TNHH HAPPY GREEN |
1 |
1 |
| 390.037 | Công ty TNHH du lịch VIETPOWER |
1 |
1 |
| 390.038 | Yongkang Haili Industrial Co.,Ltd |
1 |
0 |
| 390.039 | Công ty TNHH Tâm Đức VNN |
1 |
1 |
| 390.040 | SVOLT Energy Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.041 | Công ty cổ phần xây dựng dân dụng công nghiệp số 1-Đồng Nai |
1 |
0 |
| 390.042 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Băng Keo Thọ Phát |
1 |
1 |
| 390.043 | Trần Thị Thùy Sang |
1 |
1 |
| 390.044 | Công ty cổ phần Hóa chất Nhựa Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 390.045 | Công ty TNHH một thành viên Phát Tài Liền |
1 |
1 |
| 390.046 | Công ty cổ phần Ezicom |
1 |
1 |
| 390.047 | Tổ hợp Duy Mai(VN), Công ty cổ phần thương mại Duy Mai |
1 |
1 |
| 390.048 | Cơ sở Kim Nga |
1 |
1 |
| 390.049 | FAMILYMART CO., LTD. (JP), FAMILYMART CO., LTD. |
1 |
1 |
| 390.050 | Huỳnh Thanh Hưng |
1 |
1 |