| 390.251 | Công ty TNHH dịch vụ nha khoa Quốc tế Smilux Dental |
1 |
0 |
| 390.252 | Công ty TNHH chăn nuôi Nhật Minh |
1 |
0 |
| 390.253 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại thép Trung Tín Kim |
1 |
1 |
| 390.254 | Zhejiang Conba Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 390.255 | PHẠM ĐỨC LÀNH |
1 |
1 |
| 390.256 | Công ty Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN) |
1 |
1 |
| 390.257 | Trang trại Thanh Thuỷ (VN), Công ty TNHH Nguyễn Thanh Thuỷ |
1 |
1 |
| 390.258 | FUJIAN DALI HARDWARE TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 390.259 | Công ty TNHH công nghệ XIAO FAN |
1 |
1 |
| 390.260 | Công ty TNHH sản xuất phát triển thương mại Kiều Linh |
1 |
1 |
| 390.261 | Công ty TNHH Tân Thủy Đà Nẵng |
1 |
0 |
| 390.262 | Công ty cổ phần chè đắng và thương mại Cao Bằng(VN), Công ty cổ phần khoáng sản và luyện kim Cao Bằng, Trung tâm thực nghiệm và chuyển giao khoa học công nghệ (Nay là: Trung tâm ứng dụng tiến bộ Khoa học và Công nghệ)(VN) |
1 |
1 |
| 390.263 | Công ty cổ phần LIVI |
1 |
1 |
| 390.264 | DIAMOND TOBACCO COMPANY LTD. |
1 |
1 |
| 390.265 | Lâm Thị Minh Tâm |
1 |
1 |
| 390.266 | Công ty TNHH bất động sản TRUMDOO |
1 |
0 |
| 390.267 | Hộ kinh doanh May Spa & Hair Concept |
1 |
0 |
| 390.268 | YANTAI SHUANGTA FOOD CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 390.269 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hữu Việt |
1 |
0 |
| 390.270 | Master Lock Company LLC, Master Lock Company(US) |
1 |
1 |
| 390.271 | Sata Robot Technology (Suzhou) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 390.272 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt mỹ phẩm Hòa Đồng |
1 |
1 |
| 390.273 | KOUK OILS & GRAINS PTE LTD |
1 |
1 |
| 390.274 | Công ty TNHH đầu tư kinh doanh xuất nhập khẩu Đông Dương |
1 |
0 |
| 390.275 | Đỗ Văn Thiện |
1 |
1 |
| 390.276 | BIZCODE ASIA SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 390.277 | Hộ kinh doanh Quy Ẩn Điền Viên |
1 |
1 |
| 390.278 | Hợp tác xã Trà Hương Shan |
1 |
1 |
| 390.279 | Lê Hoàng Bảo Lộc |
1 |
0 |
| 390.280 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết kế mỹ thuật và quảng cáo D.T.D.D |
1 |
1 |
| 390.281 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Sơn Thảo (VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Sơn Thảo |
1 |
1 |
| 390.282 | Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Bầu Trời Xanh |
1 |
1 |
| 390.283 | Đỗ Quang Lâm |
1 |
0 |
| 390.284 | Công ty TNHH công nghệ thông minh FABIA |
1 |
1 |
| 390.285 | Cơ sở Kao Nguyên(VN), Công ty TNHH trà và cà phê Cao Đại Nguyên, Công ty TNHH trà và cà phê Cao Đại Nguyên(VN) |
1 |
1 |
| 390.286 | Công ty TNHH một thành viên thép Đức Linh |
1 |
1 |
| 390.287 | Công ty cổ phần Đầu tư Kiến trúc Xây dựng Toàn Thịnh Phát (Toan Thinh Phat Architechture Investment Construction Joint Stock Company) (VN), Công ty cổ phần đầu tư kiến trúc xây dựng Toàn Thịnh Phát (Toan Thinh Phat Architechture Investment Construction Joint Stock Company) |
1 |
1 |
| 390.288 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng công trình Ngọc Diệp |
1 |
0 |
| 390.289 | Công ty TNHH phân bón Nông Việt |
1 |
0 |
| 390.290 | Công ty cổ phần công nghệ xanh An Phát |
1 |
1 |
| 390.291 | Hộ kinh doanh cá thể Lê Thị Thanh |
1 |
1 |
| 390.292 | Công ty thương mại dịch vụ - vi tính - Phúc Đại Lợi |
1 |
0 |
| 390.293 | Công ty cổ phần tư vấn giáo dục quốc tế HR BIG KINGDOM & IKES |
1 |
1 |
| 390.294 | Medical-Latex (DUA) SDN BHD |
1 |
1 |
| 390.295 | Changsha Badigao Brand Management Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.296 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Nguyệt Cường |
1 |
1 |
| 390.297 | Cơ sở Đức Giang (DUGICO). |
1 |
1 |
| 390.298 | Phan Trọng Khôi |
1 |
1 |
| 390.299 | Công ty cổ phần thép & đầu tư Thụy Sĩ |
1 |
1 |
| 390.300 | Công ty TNHH PNP Global |
1 |
0 |