| 390.401 | Hợp tác xã Tân Phát |
1 |
1 |
| 390.402 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ MITSUGOLD |
1 |
0 |
| 390.403 | KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION), Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)(JP) |
1 |
1 |
| 390.404 | Công ty TNHH ứng dụng Bản Đồ Việt(VN), Công ty cổ phần ứng dụng Bản Đồ Việt |
1 |
1 |
| 390.405 | JAMES HARDIE RESEARCH PTY LIMITED(AU), JAMES HARDIE & COY PTY. LTD(AU), JAMES HARDIE INTERNATIONAL FINANCE B.V. |
1 |
1 |
| 390.406 | Công ty TNHH dịch vụ và giải trí Thái Sơn Việt Nam |
1 |
0 |
| 390.407 | Công ty cổ phần xây dựng QUALIPRO |
1 |
1 |
| 390.408 | HSIN RONG LAMPLIT EQUIPMENT INC. |
1 |
1 |
| 390.409 | Cơ sở Trần Quảng Chiêu |
1 |
1 |
| 390.410 | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng VINACAM |
1 |
1 |
| 390.411 | Công ty TNHH thương mại Việt Sinh |
1 |
1 |
| 390.412 | Công ty TNHH trang trí nội thất Mộc Thành Văn |
1 |
0 |
| 390.413 | Công ty TNHH LIFE BRIDGE Việt Nam, Công ty TNHH LIFE BRIDGE Việt Nam(VN), Công ty TNHH Thực phẩm và Đồ uống(VN) |
1 |
1 |
| 390.414 | Công ty TNHH đầu tư phát triển Phú Thành Phát |
1 |
1 |
| 390.415 | Công ty TNHH Lê An (LAC) |
1 |
1 |
| 390.416 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SỐ SOFTLAB |
1 |
0 |
| 390.417 | Công ty trách nhiệm hữu hạn AC |
1 |
0 |
| 390.418 | Công ty TNHH sản xuất phân bón Nam Việt Thái |
1 |
1 |
| 390.419 | Trần Quang Hải(VN), Hộ kinh doanh Hiệp Hưng (Hai Xương), Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Trường Lộc(VN) |
1 |
1 |
| 390.420 | FilmTec Corporation |
1 |
1 |
| 390.421 | YE JINQIANG |
1 |
1 |
| 390.422 | Ủy ban nhân dân huyện Krông Năng |
1 |
0 |
| 390.423 | Công ty TNHH Anh Tuấn Hoàng |
1 |
1 |
| 390.424 | Công ty cổ phần Softech |
1 |
1 |
| 390.425 | Tổng công ty phân bón và hóa chất dầu khí - CTCP, Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (VN) |
1 |
1 |
| 390.426 | DANSTAR FERMENT AG, NCORE LIMITED(GB), BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE) |
1 |
1 |
| 390.427 | Hộ kinh doanh Kiên Long |
1 |
0 |
| 390.428 | Công ty cổ phần kỹ thuật cửa Huynh Đệ |
1 |
0 |
| 390.429 | Lê Xuân Phương (DMZ CAFE)(VN), Công ty cổ phần du lịch DMZ |
1 |
1 |
| 390.430 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tam Sao |
1 |
1 |
| 390.431 | Guangzhou Youluoshi Biotechnology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 390.432 | Công ty TNHH TOUNG LOONG TEXTILE MFG Việt Nam |
1 |
1 |
| 390.433 | Công ty TNHH Thương mại Viễn Phú |
1 |
1 |
| 390.434 | CÔNG TY TNHH Y KHOA MEDILABO VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 390.435 | Công ty TNHH PD Phong Dương |
1 |
1 |
| 390.436 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Vạn Xuân Phúc |
1 |
1 |
| 390.437 | Công ty cổ phần quốc tế Kim Nguyên Bảo |
1 |
1 |
| 390.438 | Công ty TNHH một thành viên Long Gia Thái(VN), Công ty TNHH Thái Hải Long |
1 |
1 |
| 390.439 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà(VN), Công ty Dược và vật tư y tế Khánh Hoà(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
1 |
1 |
| 390.440 | Phùng Thị Thúy |
1 |
1 |
| 390.441 | Công ty TNHH may mặc Quyền Anh |
1 |
0 |
| 390.442 | Công ty cố phần du lịch iVietnam |
1 |
1 |
| 390.443 | Guangzhou Xiushen E-commerce Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.444 | Bugok Stainless Company |
1 |
1 |
| 390.445 | Công ty TNHH Dịch vụ Khoa học kỹ thuật và Thương mại Hưng Minh |
1 |
1 |
| 390.446 | Công ty TNHH bia hơi Hà Nội - Hải Béo |
1 |
0 |
| 390.447 | Công ty TNHH giao nhận YANG KEE Việt Nam |
1 |
1 |
| 390.448 | Cơ sở Nam Lộc |
1 |
1 |
| 390.449 | Công ty TNHH Thương mại Phan Nam, Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Dịch vụ Phan Nam(VN) |
1 |
1 |
| 390.450 | Công ty TNHH Thương mại Dương Thăng |
1 |
1 |