| 390.701 | CÔNG TY TNHH SEEVACEE GLOBAL |
1 |
0 |
| 390.702 | Nguyễn Lê Hằng |
1 |
1 |
| 390.703 | Công ty cổ phần Nha Khoa SYDNEY |
1 |
0 |
| 390.704 | Công ty cổ phần sản xuất nội thất Minh Dũng |
1 |
0 |
| 390.705 | Cơ sở Ty Ty(VN), Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Ngọc(VN), Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Ngọc |
1 |
1 |
| 390.706 | Đoàn Vũ Khánh |
1 |
0 |
| 390.707 | Cơ sở Đức Hải |
1 |
1 |
| 390.708 | Công ty TNHH sản xuất Organic Việt Nam |
1 |
1 |
| 390.709 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THÀNH HƯNG VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 390.710 | Hộ kinh doanh cơ sở dịch vụ thẩm mỹ quốc tế Seoul |
1 |
0 |
| 390.711 | Công ty TNHH 430 PIT STOP |
1 |
1 |
| 390.712 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Chulee Việt Nam |
1 |
1 |
| 390.713 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Thế Gia, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thế Gia (VN) |
1 |
1 |
| 390.714 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁN LẺ NTI |
1 |
0 |
| 390.715 | Công ty TNHH thương mại Phú Hưng |
1 |
0 |
| 390.716 | Công ty TNHH xây dựng và công nghiệp Sơn Đông |
1 |
1 |
| 390.717 | Công ty TNHH ong Phương Long Phát |
1 |
0 |
| 390.718 | Cơ sở Phước Thái(VN), Công ty TNHH Phước Thái |
1 |
1 |
| 390.719 | Wuxi Emoto Electric Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 390.720 | Công ty cổ phần công nghệ cao ENSOL |
1 |
0 |
| 390.721 | Hộ kinh doanh cá thể trung tâm thẩm mỹ viện Linh Linh |
1 |
0 |
| 390.722 | Công ty TNHH ICream International |
1 |
1 |
| 390.723 | Cơ sở Ao Ta |
1 |
1 |
| 390.724 | Hộ kinh doanh Mộc Linh |
1 |
0 |
| 390.725 | Công ty TNHH Phượng Hoàng COSMETIC |
1 |
0 |
| 390.726 | Công ty cổ phần thiết bị truyền thông Likemusic Việt Nam |
1 |
1 |
| 390.727 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VITAL GO |
1 |
0 |
| 390.728 | Đỗ Đức Bình |
1 |
1 |
| 390.729 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu vật tư nông nghiệp III |
1 |
1 |
| 390.730 | Công ty cổ phần cơ điện Đoàn Nhất(VN), Công ty cổ phần cơ điện Đoàn Nhất |
1 |
1 |
| 390.731 | CÔNG TY TNHH LANDPRO VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 390.732 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Hương Nam |
1 |
1 |
| 390.733 | Công ty cổ phần đầu tư ORGANICA, Công ty TNHH Núi Đá Vôi (KARST)(VN) |
1 |
1 |
| 390.734 | CÔNG TY TNHH SEN VÀNG HOA LƯ |
1 |
0 |
| 390.735 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tam Hợp |
1 |
0 |
| 390.736 | Jilin Xiyang Import and Export Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.737 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-dịch vụ Vạn Thành |
1 |
1 |
| 390.738 | Công ty cổ phần C-Service |
1 |
0 |
| 390.739 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VÀ XÂY DỰNG VIỆT PHÁT |
1 |
0 |
| 390.740 | Trần Mạnh Thái |
1 |
1 |
| 390.741 | Nguyễn Thị Như Hồng |
1 |
1 |
| 390.742 | Công ty TNHH Kaizen Kids Việt Nam |
1 |
1 |
| 390.743 | VINACO ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
1 |
1 |
| 390.744 | Nguyễn Bảo Trân |
1 |
0 |
| 390.745 | P. T. Cahaya Perdana Plastics |
1 |
1 |
| 390.746 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại M. Q. C |
1 |
1 |
| 390.747 | Doanh nghiệp tư nhân Tiến Thành Đạt |
1 |
1 |
| 390.748 | Thái Văn Vinh |
1 |
1 |
| 390.749 | JIANGSU FARDIOR APPLIANCE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 390.750 | Đỗ Duy Nguyện |
1 |
1 |