TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation có 27 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 26 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

27 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn OPDIVO
    OPDIVO

    Đơn VN-4-2015-17825 · nộp 08/07/2015 · văn bằng 4-0299986-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  2. Mẫu nhãn OPDIVO
    OPDIVO

    Đơn VN-4-2015-17824 · nộp 08/07/2015 · văn bằng 4-0299985-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  3. GLUALITY

    Đơn VN-4-2010-13129 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0178445-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware corporation

  4. ELAQUIS

    Đơn VN-4-2009-09841 · nộp 20/05/2009 · văn bằng 4-0175181-000
    Chủ đơn: Bristol-Myers Squibb Company, a Delaware corporation

  5. SAXIVIA

    Đơn VN-4-2008-03131 · nộp 20/02/2008 · văn bằng 4-0129831-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware corporation

  6. ONGLIPA

    Đơn VN-4-2008-03130 · nộp 20/02/2008 · văn bằng 4-0129830-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware corporation

  7. LONGLYZA

    Đơn VN-4-2007-18917 · nộp 24/09/2007 · văn bằng 4-0114973-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware corporation

  8. Mẫu nhãn BRISTOL-MYERS
    BRISTOL-MYERS

    Đơn VN-4-2005-12456 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092379-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware corporation

  9. Mẫu nhãn AMIKIN
    AMIKIN

    Đơn VN-4-2005-12454 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092377-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  10. Mẫu nhãn MUTAMYCIN
    MUTAMYCIN

    Đơn VN-4-2005-12447 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092355-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  11. Mẫu nhãn PLATINOL
    PLATINOL

    Đơn VN-4-2005-12435 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0090332-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  12. Mẫu nhãn MEGACE
    MEGACE

    Đơn VN-4-2005-12133 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0080067-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  13. Mẫu nhãn BARADUCE
    BARADUCE

    Đơn VN-4-2004-14339 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0076577-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  14. Mẫu nhãn AXEPIM
    AXEPIM

    Đơn VN-4-1997-32361 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027109-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  15. Mẫu nhãn BRISTAFLAM
    BRISTAFLAM

    Đơn VN-4-1997-32360 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027079-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  16. Mẫu nhãn ETOPOFOS
    ETOPOFOS

    Đơn VN-4-1996-29735 · nộp 12/07/1996 · văn bằng 4-0025000-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  17. Mẫu nhãn AMIKLIN
    AMIKLIN

    Đơn VN-4-1995-23090 · nộp 23/05/1995 · văn bằng 4-0019873-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  18. Mẫu nhãn BRISTOPEN
    BRISTOPEN

    Đơn VN-4-1995-23088 · nộp 23/05/1995 · văn bằng 4-0019592-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  19. Mẫu nhãn SOTALEX
    SOTALEX

    Đơn VN-4-1995-23085 · nộp 23/05/1995 · văn bằng 4-0019590-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

  20. Mẫu nhãn TOTAPEN
    TOTAPEN

    Đơn VN-4-1995-23084 · nộp 23/05/1995 · văn bằng 4-0019589-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY, a Delaware Corporation

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.