TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.) có 38 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 38 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

38 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn TORAYFAN
    TORAYFAN

    Đơn VN-4-2025-53620 · nộp 20/10/2025 · văn bằng 4-0650649-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  2. Mẫu nhãn MEMBRAY
    MEMBRAY

    Đơn VN-4-2019-20828 · nộp 11/06/2019 · văn bằng 4-0391375-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  3. Mẫu nhãn TORAYFIL
    TORAYFIL

    Đơn VN-4-2019-20146 · nộp 06/06/2019 · văn bằng 4-0394010-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  4. Mẫu nhãn ROMEMBRA
    ROMEMBRA

    Đơn VN-4-2017-37048 · nộp 10/11/2017 · văn bằng 4-0348516-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  5. Mẫu nhãn ROMEMBRA
    ROMEMBRA

    Đơn VN-4-2017-37047 · nộp 10/11/2017 · văn bằng 4-0348517-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  6. Mẫu nhãn REMITCH
    REMITCH

    Đơn VN-4-2017-31343 · nộp 27/09/2017 · văn bằng 4-0341159-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  7. Mẫu nhãn TORAYCERAM
    TORAYCERAM

    Đơn VN-4-2017-04852 · nộp 08/03/2017 · văn bằng 4-0328597-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  8. Mẫu nhãn SEMICOFINE
    SEMICOFINE

    Đơn VN-4-2017-04290 · nộp 02/03/2017 · văn bằng 4-0322803-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  9. Mẫu nhãn PHOTONEECE
    PHOTONEECE

    Đơn VN-4-2017-04289 · nộp 02/03/2017 · văn bằng 4-0324372-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  10. Mẫu nhãn TORAYROM
    TORAYROM

    Đơn VN-4-2016-22226 · nộp 22/07/2016 · văn bằng 4-0321375-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  11. Mẫu nhãn ecouse
    ecouse

    Đơn VN-4-2015-17118 · nộp 01/07/2015 · văn bằng 4-0281060-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  12. Mẫu nhãn Breath-O correct
    Breath-O correct

    Đơn VN-4-2015-15544 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0305392-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  13. Mẫu nhãn TORAYSHOWER
    TORAYSHOWER

    Đơn VN-4-2014-05676 · nộp 20/03/2014 · văn bằng 4-0251082-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  14. Mẫu nhãn aqua meister
    aqua meister

    Đơn VN-4-2014-05323 · nộp 18/03/2014 · văn bằng 4-0258346-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  15. Mẫu nhãn CASSETTY
    CASSETTY

    Đơn VN-4-2013-28341 · nộp 29/11/2013 · văn bằng 4-0247158-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  16. Mẫu nhãn TRYGYRO
    TRYGYRO

    Đơn VN-4-2013-09663 · nộp 15/05/2013 · văn bằng 4-0243553-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  17. Mẫu nhãn PMX
    PMX

    Đơn VN-4-2013-02286 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0221864-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  18. Mẫu nhãn TORAYMYXIN
    TORAYMYXIN

    Đơn VN-4-2013-02285 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0222008-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  19. Mẫu nhãn TORAYVINO
    TORAYVINO

    Đơn VN-4-2013-00607 · nộp 10/01/2013 · văn bằng 4-0232329-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  20. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-2012-19078 · nộp 28/08/2012 · văn bằng 4-0215495-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  21. Mẫu nhãn TORAYVINO
    TORAYVINO

    Đơn VN-4-2012-16818 · nộp 01/08/2012 · văn bằng 4-0227054-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  22. Mẫu nhãn TORAY AMTECS
    TORAY AMTECS

    Đơn VN-4-2009-26559 · nộp 08/12/2009 · văn bằng 4-0162663-000
    Chủ đơn: Toray Kabushiki Kaisha (Toray Industries, Inc.)

  23. Mẫu nhãn TOYOLACPAREL
    TOYOLACPAREL

    Đơn VN-4-2009-22086 · nộp 15/10/2009 · văn bằng 4-0182481-000
    Chủ đơn: Toray Kabushiki Kaisha (Toray Industries, Inc.)

  24. Mẫu nhãn Wrinkle Cure
    Wrinkle Cure

    Đơn VN-4-2007-19204 · nộp 25/09/2007 · văn bằng 4-0129269-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  25. Mẫu nhãn TORELIEF
    TORELIEF

    Đơn VN-4-2004-01040 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0063742-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  26. Mẫu nhãn TORELINA
    TORELINA

    Đơn VN-4-2003-02299 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055919-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.