TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. có 2 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 2 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

2 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn TOA THE LEADER IN PAINT TECHNOLOGY
    TOA THE LEADER IN PAINT TECHNOLOGY

    Đơn VN-4-2017-01606 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0327041-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  2. TOA RustShield

    Đơn VN-4-2016-25448 · nộp 18/08/2016 · văn bằng 4-0305583-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn TOA AdvanceCote
    TOA AdvanceCote

    Đơn VN-4-2016-25447 · nộp 18/08/2016 · văn bằng 4-0305582-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  4. TOA

    Đơn VN-4-2011-14753 · nộp 20/07/2011 · văn bằng 4-0189642-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  5. UNION

    Đơn VN-4-2007-20149 · nộp 08/10/2007 · văn bằng 4-0139003-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  6. 4 SEASONS SUN BLOCK

    Đơn VN-4-2007-10560 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0124975-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  7. HOMECOTE

    Đơn VN-4-2001-04324 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0044547-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  8. WEATHERGUARD

    Đơn VN-4-2001-01665 · nộp 17/04/2001 · văn bằng 4-0043976-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  9. DURACOTE

    Đơn VN-4-1997-36489 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030468-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  10. WEATHERCOTE

    Đơn VN-4-1997-36488 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030467-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  11. TOA SUPERGUARD

    Đơn VN-4-1995-25558 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021706-000
    Chủ đơn: Toa Paint (Thailand) Co., Ltd.

  12. TOA TIMBERGUARD

    Đơn VN-4-1995-25556 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021705-000
    Chủ đơn: Toa Paint (Thailand) Co., Ltd.

  13. SUPER WALLTEX

    Đơn VN-4-1995-23791 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020223-000
    Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.

  14. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-23787 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020221-000
    Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.

  15. DOLPHIN

    Đơn VN-4-1995-23786 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020800-000
    Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.

  16. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-23784 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020309-000
    Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.

  17. TOA WEATHERSHIELD

    Đơn VN-4-1994-20172 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0017229-000
    Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.