TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của P.T. KONIMEX

P.T. KONIMEX có 27 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

27 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn FROZZ
    FROZZ

    Đơn VN-4-2012-06328 · nộp 04/04/2012 · văn bằng 4-0212118-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  2. EVER B

    Đơn VN-4-2006-13601 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0089711-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  3. EVER C

    Đơn VN-4-2006-13600 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0089710-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  4. everFe

    Đơn VN-4-2006-13599 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0089733-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  5. Mẫu nhãn everE
    everE

    Đơn VN-4-2006-13598 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0089590-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  6. MEXAL

    Đơn VN-4-2006-11530 · nộp 21/07/2006
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  7. Mẫu nhãn EVEROSTEO
    EVEROSTEO

    Đơn VN-4-2005-17357 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0098353-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  8. MATROVIR

    Đơn VN-4-2006-04961 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0104287-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  9. Mẫu nhãn KONIDIN
    KONIDIN

    Đơn VN-4-2005-15468 · nộp 16/11/2005 · văn bằng 4-0092148-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  10. Mẫu nhãn EVERKID
    EVERKID

    Đơn VN-4-2005-09501 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0081888-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  11. Mẫu nhãn PROTECAL
    PROTECAL

    Đơn VN-4-2004-05666 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067575-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  12. Mẫu nhãn EVER FE
    EVER FE

    Đơn VN-4-2004-05665 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067574-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  13. Mẫu nhãn EVEROXI
    EVEROXI

    Đơn VN-4-2004-05664 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067573-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  14. Mẫu nhãn EVER B
    EVER B

    Đơn VN-4-2004-05663 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067572-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  15. Mẫu nhãn EVER E
    EVER E

    Đơn VN-4-2004-05662 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067571-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  16. Mẫu nhãn EVER C
    EVER C

    Đơn VN-4-2004-05661 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067570-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  17. EVEROST

    Đơn VN-4-2004-05660 · nộp 10/06/2004
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  18. Mẫu nhãn everVineral
    everVineral

    Đơn VN-4-2004-05659 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067569-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  19. Mẫu nhãn TERMOKID
    TERMOKID

    Đơn VN-4-2004-05658 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067568-000
    Chủ đơn: P.T. Konimex

  20. Mẫu nhãn BRAITO
    BRAITO

    Đơn VN-4-2003-05055 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057199-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  21. Mẫu nhãn OPTIFRESH
    OPTIFRESH

    Đơn VN-4-2003-05054 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057198-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  22. Mẫu nhãn KONIMAG
    KONIMAG

    Đơn VN-4-2003-05053 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057197-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  23. TERMOREX

    Đơn VN-4-2003-05052 · nộp 19/06/2003
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  24. MADROX

    Đơn VN-4-2003-05051 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057196-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  25. Mẫu nhãn FUNGIDERM
    FUNGIDERM

    Đơn VN-4-2003-05050 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057195-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  26. Mẫu nhãn KONIMEX
    KONIMEX

    Đơn VN-4-2003-05049 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0063902-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

  27. Mẫu nhãn JESSCOOL
    JESSCOOL

    Đơn VN-4-2003-03329 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0057173-000
    Chủ đơn: P.T. KONIMEX

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.