Nhãn hiệu của PHARMAXX INC.
PHARMAXX INC. có 64 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 58 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
64 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- MAXXVIRAL
Đơn VN-4-2014-15198 · nộp 03/07/2014 · văn bằng 4-0256998-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXFUDAN
Đơn VN-4-2014-04171 · nộp 05/03/2014 · văn bằng 4-0251851-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXGLUFLEX
Đơn VN-4-2014-04170 · nộp 05/03/2014 · văn bằng 4-0251850-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXALIPLUS
Đơn VN-4-2014-04169 · nộp 05/03/2014 · văn bằng 4-0263064-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXLACTYL
Đơn VN-4-2014-04168 · nộp 05/03/2014 · văn bằng 4-0274911-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXBROCHO
Đơn VN-4-2013-28123 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0246931-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXTAXEL
Đơn VN-4-2013-28122 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0246930-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXSYLMAR
Đơn VN-4-2013-28121 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0246929-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXSTATIN
Đơn VN-4-2013-28120 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0246928-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXSINUS
Đơn VN-4-2013-28119 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0242916-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXMENO
Đơn VN-4-2013-28118 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0242915-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXMEMORY
Đơn VN-4-2013-28117 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0242914-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXGLIBOSE
Đơn VN-4-2013-28116 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0242913-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXFIBRATE
Đơn VN-4-2013-28115 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0242912-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXABILI
Đơn VN-4-2013-28114 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0242911-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXBAMTOL
Đơn VN-4-2013-24193 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0242954-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXBAMBUTE
Đơn VN-4-2013-23985 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0242182-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXTRIPTAN
Đơn VN-4-2013-23505 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0241964-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXMIGRAIN
Đơn VN-4-2013-23504 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0241963-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXPROLOL
Đơn VN-4-2013-17028 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0246251-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXPROVEL
Đơn VN-4-2013-17026 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0246296-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXIRBE
Đơn VN-4-2013-17025 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0246295-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXTRIGLIDE
Đơn VN-4-2013-17023 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0246294-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXCATRIOL
Đơn VN-4-2013-17022 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0246293-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXTRIPLE
Đơn VN-4-2013-17021 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0246292-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXERLO
Đơn VN-4-2013-15104 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0243619-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXTAVA
Đơn VN-4-2013-15103 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0243618-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC. - MAXXVOMIT
Đơn VN-4-2013-15102 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0243617-000
Chủ đơn: PHARMAXX INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.