TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO.LTD

SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO.LTD có 2 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 2 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

2 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Glupiran
    Glupiran

    Đơn VN-4-2025-17292 · nộp 22/04/2025 · văn bằng 4-0624972-000
    Chủ đơn: SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO.LTD

  2. Mẫu nhãn Homorain
    Homorain

    Đơn VN-4-2025-17021 · nộp 21/04/2025 · văn bằng 4-0624967-000
    Chủ đơn: SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO.LTD

  3. Mẫu nhãn Weedie
    Weedie

    Đơn VN-4-2020-16292 · nộp 13/05/2020 · văn bằng 4-0422960-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  4. Mẫu nhãn Leafneat
    Leafneat

    Đơn VN-4-2020-16291 · nộp 13/05/2020 · văn bằng 4-0423443-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  5. Mẫu nhãn Comtrib
    Comtrib

    Đơn VN-4-2020-16289 · nộp 13/05/2020 · văn bằng 4-0423821-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  6. Mẫu nhãn Picbone
    Picbone

    Đơn VN-4-2020-16288 · nộp 13/05/2020 · văn bằng 4-0423822-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  7. Mẫu nhãn Sentazone
    Sentazone

    Đơn VN-4-2020-16270 · nộp 13/05/2020 · văn bằng 4-0422189-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  8. Mẫu nhãn Flounite
    Flounite

    Đơn VN-4-2020-16267 · nộp 13/05/2020 · văn bằng 4-0422188-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  9. Mẫu nhãn Podpro
    Podpro

    Đơn VN-4-2020-16266 · nộp 13/05/2020 · văn bằng 4-0431924-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  10. Mẫu nhãn Comaster
    Comaster

    Đơn VN-4-2020-10075 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0471096-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  11. Mẫu nhãn Dimore Plus
    Dimore Plus

    Đơn VN-4-2020-10074 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0412879-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  12. Mẫu nhãn Rainprita
    Rainprita

    Đơn VN-4-2020-10073 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0412880-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  13. Mẫu nhãn Seprain
    Seprain

    Đơn VN-4-2020-10071 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0412881-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  14. Mẫu nhãn Fluprid
    Fluprid

    Đơn VN-4-2020-10070 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0412877-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  15. Mẫu nhãn Tembone
    Tembone

    Đơn VN-4-2020-10069 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0412884-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  16. Mẫu nhãn Mafente Xtra
    Mafente Xtra

    Đơn VN-4-2020-10068 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0412977-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  17. Mẫu nhãn Grasidim
    Grasidim

    Đơn VN-4-2020-10067 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0412978-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  18. Mẫu nhãn Bimifop
    Bimifop

    Đơn VN-4-2017-10804 · nộp 21/04/2017 · văn bằng 4-0330357-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  19. Mẫu nhãn Finemite
    Finemite

    Đơn VN-4-2017-10803 · nộp 21/04/2017 · văn bằng 4-0330356-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  20. Mẫu nhãn Barncane
    Barncane

    Đơn VN-4-2017-04132 · nộp 28/02/2017 · văn bằng 4-0324974-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  21. Mẫu nhãn Halocane
    Halocane

    Đơn VN-4-2017-04131 · nộp 28/02/2017 · văn bằng 4-0324975-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  22. Mẫu nhãn Macromaize
    Macromaize

    Đơn VN-4-2017-04130 · nộp 28/02/2017 · văn bằng 4-0324961-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  23. Mẫu nhãn Leadrole
    Leadrole

    Đơn VN-4-2016-41937 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0319317-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  24. Mẫu nhãn Worthide
    Worthide

    Đơn VN-4-2016-41936 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0319316-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  25. Mẫu nhãn Promaize
    Promaize

    Đơn VN-4-2016-41935 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0319315-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  26. Mẫu nhãn Topmazin
    Topmazin

    Đơn VN-4-2016-41934 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0319314-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  27. Mẫu nhãn Keyrole
    Keyrole

    Đơn VN-4-2016-41933 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0319310-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  28. Mẫu nhãn Lessick
    Lessick

    Đơn VN-4-2016-41932 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0319309-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  29. Mẫu nhãn Rockrole
    Rockrole

    Đơn VN-4-2016-41931 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0319308-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

  30. Mẫu nhãn Flagrole
    Flagrole

    Đơn VN-4-2016-41930 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0319307-000
    Chủ đơn: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.