TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US) có 28 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 28 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

28 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn ENLIVE
    ENLIVE

    Đơn VN-4-2010-21792 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0179263-000
    Chủ đơn: Abbott Laboratories, Abbott Laboratories(US)

  2. IMFeD for childen

    Đơn VN-4-2009-07959 · nộp 24/04/2009 · văn bằng 4-0148174-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, Abbott Laboratories(US)

  3. Mẫu nhãn PEDIASURE
    PEDIASURE

    Đơn VN-4-2009-03209 · nộp 27/02/2009 · văn bằng 4-0151316-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, Abbott Laboratories(US)

  4. Mẫu nhãn GROW SCHOOL
    GROW SCHOOL

    Đơn VN-4-2007-05254 · nộp 28/03/2007 · văn bằng 4-0101071-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  5. Mẫu nhãn G-POWER
    G-POWER

    Đơn VN-4-2007-04939 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0112538-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  6. Mẫu nhãn EYE Q
    EYE Q

    Đơn VN-4-2003-10961 · nộp 26/11/2003 · văn bằng 4-0061094-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  7. Mẫu nhãn MUCOLATOR
    MUCOLATOR

    Đơn VN-4-2003-06064 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0062914-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  8. Mẫu nhãn CITRO-COOL
    CITRO-COOL

    Đơn VN-4-2003-06062 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0062913-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  9. Mẫu nhãn PEDIASURE BA
    PEDIASURE BA

    Đơn VN-4-2003-04539 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0058308-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  10. Mẫu nhãn GROW SCHOOL
    GROW SCHOOL

    Đơn VN-4-2003-04538 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0058307-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  11. Mẫu nhãn GROW ABBOTT
    GROW ABBOTT

    Đơn VN-4-2003-03203 · nộp 06/05/2003 · văn bằng 4-0056020-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  12. NUVORA

    Đơn VN-4-2002-05682 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0050989-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  13. Mẫu nhãn ENSURE
    ENSURE

    Đơn VN-4-2001-04368 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0049740-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  14. Mẫu nhãn PEDIASURE
    PEDIASURE

    Đơn VN-4-2001-04156 · nộp 11/09/2001 · văn bằng 4-0044807-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  15. ADVANCE SYSTEM

    Đơn VN-4-1998-39269 · nộp 20/08/1998 · văn bằng 4-0043231-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  16. S MART CHOICE

    Đơn VN-4-1998-38617 · nộp 11/06/1998 · văn bằng 4-0034075-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  17. Mẫu nhãn ABBOTT GROW
    ABBOTT GROW

    Đơn VN-4-1997-36426 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0037381-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  18. Mẫu nhãn ABBOTT GROW
    ABBOTT GROW

    Đơn VN-4-1997-36425 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0037380-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  19. Mẫu nhãn SINILAC
    SINILAC

    Đơn VN-4-1993-10507 · nộp 29/01/1993 · văn bằng 4-0008386-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  20. SARAFIN

    Đơn VN-4-1992-08754 · nộp 14/08/1992 · văn bằng 4-0006400-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  21. VI-DAYLIN

    Đơn VN-4-1992-07438 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005084-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  22. TDX

    Đơn VN-4-1992-07435 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005081-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  23. Mẫu nhãn SIMILAC
    SIMILAC

    Đơn VN-4-1992-07433 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005079-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  24. KLARICID

    Đơn VN-4-1992-07428 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005076-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  25. IMX

    Đơn VN-4-1992-07427 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005075-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  26. Mẫu nhãn GAIN
    GAIN

    Đơn VN-4-1992-07426 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005074-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

  27. Mẫu nhãn CELL-DYN
    CELL-DYN

    Đơn VN-4-1992-07419 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005071-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.