Nhãn hiệu của Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ có 138 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 107 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
138 đơn · trang 1/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên
PODOLAMINĐơn VN-4-2015-04037 · nộp 13/02/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
VSICELOĐơn VN-4-2014-29663 · nộp 01/12/2014 · văn bằng 4-0280598-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
POWERKIDĐơn VN-4-2014-13159 · nộp 12/06/2014 · văn bằng 4-0254208-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Sonozym Sonozym Làm dịu cơn đau họngĐơn VN-4-2014-05749 · nộp 21/03/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
USCHYSOĐơn VN-4-2013-20632 · nộp 09/09/2013 · văn bằng 4-0242416-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USACERINĐơn VN-4-2013-20631 · nộp 09/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USACEFTAĐơn VN-4-2013-20630 · nộp 09/09/2013 · văn bằng 4-0238097-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USAPIUMĐơn VN-4-2013-20629 · nộp 09/09/2013 · văn bằng 4-0247396-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USESOMEĐơn VN-4-2013-20628 · nộp 09/09/2013 · văn bằng 4-0247395-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USLOXACIFĐơn VN-4-2013-20627 · nộp 09/09/2013 · văn bằng 4-0247394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCIPROLOXĐơn VN-4-2013-20626 · nộp 09/09/2013 · văn bằng 4-0247393-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
CERINAĐơn VN-4-2013-18977 · nộp 21/08/2013 · văn bằng 4-0236975-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
LIOZINĐơn VN-4-2013-18976 · nộp 21/08/2013 · văn bằng 4-0236974-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
NOZYMAXĐơn VN-4-2013-18975 · nộp 21/08/2013 · văn bằng 4-0236973-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
SOLIZYMĐơn VN-4-2013-18974 · nộp 21/08/2013 · văn bằng 4-0236972-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
FIMETADĐơn VN-4-2013-18973 · nộp 21/08/2013 · văn bằng 4-0236971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
REMULAXĐơn VN-4-2013-16781 · nộp 29/07/2013 · văn bằng 4-0235274-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
DOPICLOĐơn VN-4-2013-16780 · nộp 29/07/2013 · văn bằng 4-0234800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
BEAUTIFASTĐơn VN-4-2013-14917 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0235251-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
PAPIUMĐơn VN-4-2013-14916 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0235250-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
GRILRAFĐơn VN-4-2013-14915 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0235247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
CRODILEĐơn VN-4-2013-14914 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0235246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USARUMOXĐơn VN-4-2013-10369 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0239876-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCIMIXĐơn VN-4-2013-10368 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0239875-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USFOMIXĐơn VN-4-2013-10367 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0240394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
LIGINGVELĐơn VN-4-2013-01471 · nộp 21/01/2013 · văn bằng 4-0223738-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
FOETONICĐơn VN-4-2013-01357 · nộp 18/01/2013 · văn bằng 4-0222075-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
MIVITASĐơn VN-4-2011-26126 · nộp 07/12/2011 · văn bằng 4-0207355-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USTRIVITĐơn VN-4-2011-23227 · nộp 02/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCCEFPOĐơn VN-4-2011-17747 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0207475-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.