Nhãn hiệu của LBS LABORATORY LTD., PART
LBS LABORATORY LTD., PART có 36 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 33 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
36 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- HEAMAZOLE
Đơn VN-4-2014-19812 · nộp 22/08/2014 · văn bằng 4-0263654-000
Chủ đơn: LBS LABORATORY LTD., PART - FASTPRO
Đơn VN-4-2013-06608 · nộp 09/04/2013 · văn bằng 4-0234687-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - NEXGARD
Đơn VN-4-2013-06607 · nộp 09/04/2013 · văn bằng 4-0234686-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - ONIBRIM
Đơn VN-4-2013-06378 · nộp 05/04/2013 · văn bằng 4-0234685-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - MAROWPENE
Đơn VN-4-2013-06377 · nộp 05/04/2013 · văn bằng 4-0234684-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - Somivate
Đơn VN-4-2013-06143 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0233490-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - Toseolol
Đơn VN-4-2013-06142 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0233489-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - LATACEA
Đơn VN-4-2013-06141 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0233488-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - Azealol
Đơn VN-4-2013-06140 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0233487-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - AXACROME
Đơn VN-4-2012-01354 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0202400-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - CIPMATE
Đơn VN-4-2012-01353 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0202399-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - GATIRING
Đơn VN-4-2012-01352 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0202398-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - LEELA
Đơn VN-4-2012-01351 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0202397-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - GP-zolid
Đơn VN-4-2011-27605 · nộp 23/12/2011 · văn bằng 4-0208336-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - INFLADEX-C
Đơn VN-4-2011-27494 · nộp 22/12/2011 · văn bằng 4-0201431-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - GXYIN
Đơn VN-4-2011-27493 · nộp 22/12/2011 · văn bằng 4-0201430-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - M-ZEX
Đơn VN-4-2011-27492 · nộp 22/12/2011 · văn bằng 4-0201429-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - AXAFLOXIN
Đơn VN-4-2011-26699 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0200338-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - X-HOLE
Đơn VN-4-2011-26698 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0200337-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - X-FLOW
Đơn VN-4-2011-26697 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0206014-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - TOBUMET
Đơn VN-4-2011-26696 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0200336-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - LINEFIN
Đơn VN-4-2011-21455 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0196059-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - OFLOPAR
Đơn VN-4-2011-21454 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0196058-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - OTAZOLINE
Đơn VN-4-2011-21453 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0196057-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - TEARLUBE
Đơn VN-4-2011-21452 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0196419-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - DEWMORE
Đơn VN-4-2011-21451 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0197003-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - CROMCATE
Đơn VN-4-2011-21450 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0197002-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - ULCI-X
Đơn VN-4-2011-15369 · nộp 27/07/2011 · văn bằng 4-0203512-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part - HPnill
Đơn VN-4-2011-14711 · nộp 19/07/2011 · văn bằng 4-0190608-000
Chủ đơn: LBS Laboratory Ltd., Part
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.