TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của United Laboratories, Inc.

United Laboratories, Inc. có 92 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 85 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

92 đơn · trang 1/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. MOTIREST

    Đơn VN-4-2017-27222 · nộp 29/08/2017 · văn bằng 4-0350840-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  2. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-02914 · nộp 16/02/2017 · văn bằng 4-0324426-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  3. UPBIOFLU

    Đơn VN-4-2016-21040 · nộp 13/07/2016 · văn bằng 4-0314939-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  4. UPLEVOX

    Đơn VN-4-2016-00184 · nộp 05/01/2016 · văn bằng 4-0314640-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  5. DECOLFAST

    Đơn VN-4-2016-00183 · nộp 05/01/2016 · văn bằng 4-0314639-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  6. UNITED

    Đơn VN-4-2014-09750 · nộp 22/11/2012 · văn bằng 4-0251515-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  7. UNITED INTERNATIONAL PHARMA CO.,LTD

    Đơn VN-4-2012-26394 · nộp 22/11/2012 · văn bằng 4-0220951-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  8. DermoScience

    Đơn VN-4-2011-22382 · nộp 21/10/2011 · văn bằng 4-0355760-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  9. PERINZAR

    Đơn VN-4-2011-18723 · nộp 08/09/2011 · văn bằng 4-0231864-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  10. HEARTAMIN

    Đơn VN-4-2006-02809 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0091234-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  11. CALCIBEST

    Đơn VN-4-2006-02808 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0092941-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  12. M MEDICHEM ONE WITH YOU IN ENHANCING LIFE

    Đơn VN-4-2005-05755 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087212-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  13. UP - MYRA - E

    Đơn VN-4-2005-05376 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0076296-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  14. UNITED LABORATORIES

    Đơn VN-4-2005-01615 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0079363-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  15. NATUR-E

    Đơn VN-4-2004-09077 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0106603-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  16. XELENT

    Đơn VN-4-2004-09076 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0069015-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  17. ZEGEN

    Đơn VN-4-2004-09074 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0069014-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  18. XEFO

    Đơn VN-4-2004-09073 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0082621-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  19. CARDILOL

    Đơn VN-4-2004-05935 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0066492-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  20. OBIRON

    Đơn VN-4-2004-05932 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0066491-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  21. INSUREZ

    Đơn VN-4-2004-02334 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065490-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  22. DISFABAC

    Đơn VN-4-2004-02333 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065489-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.