TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của CADILA HEALTHCARE LTD.

CADILA HEALTHCARE LTD. có 144 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 127 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

144 đơn · trang 1/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn VEPAXEL
    VEPAXEL

    Đơn VN-4-2020-13678 · nộp 27/04/2020 · văn bằng 4-0429679-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  2. Mẫu nhãn FEBUANCA
    FEBUANCA

    Đơn VN-4-2020-03190 · nộp 05/02/2020 · văn bằng 4-0418401-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  3. Mẫu nhãn AMVALICA
    AMVALICA

    Đơn VN-4-2020-03189 · nộp 05/02/2020 · văn bằng 4-0418135-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  4. Mẫu nhãn AMLORICA
    AMLORICA

    Đơn VN-4-2020-03188 · nộp 05/02/2020 · văn bằng 4-0448710-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  5. Mẫu nhãn VERABALIN
    VERABALIN

    Đơn VN-4-2020-03187 · nộp 05/02/2020 · văn bằng 4-0418881-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  6. Mẫu nhãn AVABALIN
    AVABALIN

    Đơn VN-4-2020-03186 · nộp 05/02/2020 · văn bằng 4-0418882-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  7. Mẫu nhãn HOVITOSIDE
    HOVITOSIDE

    Đơn VN-4-2019-51981 · nộp 20/12/2019 · văn bằng 4-0414523-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  8. Mẫu nhãn HOVIPAXEL
    HOVIPAXEL

    Đơn VN-4-2019-51980 · nộp 20/12/2019 · văn bằng 4-0414524-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  9. Mẫu nhãn HOVIBLEO
    HOVIBLEO

    Đơn VN-4-2019-51979 · nộp 20/12/2019 · văn bằng 4-0414846-000
    Chủ đơn: Cadila Healthcare LTD.

  10. SAROGLITAZAR

    Đơn VN-4-2018-23955 · nộp 19/07/2018 · văn bằng 4-0367435-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  11. CANDHYP

    Đơn VN-4-2014-31785 · nộp 22/12/2014 · văn bằng 4-0272576-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  12. ZYBETA-H

    Đơn VN-4-2014-03544 · nộp 26/02/2014 · văn bằng 4-0254015-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  13. DERMOBEST

    Đơn VN-4-2014-02030 · nộp 24/01/2014 · văn bằng 4-0248599-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  14. NEOLORODIN

    Đơn VN-4-2014-02029 · nộp 24/01/2014 · văn bằng 4-0251907-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  15. NANOTRET

    Đơn VN-4-2014-02028 · nộp 24/01/2014 · văn bằng 4-0251906-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  16. ZYLENE Nanogel

    Đơn VN-4-2013-24692 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0248913-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  17. APIPZA

    Đơn VN-4-2013-24691 · nộp 23/10/2013
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  18. IBSOL

    Đơn VN-4-2013-24690 · nộp 23/10/2013
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  19. HyAce D

    Đơn VN-4-2012-20131 · nộp 10/09/2012 · văn bằng 4-0217080-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  20. ZYDILS

    Đơn VN-4-2012-08304 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0218235-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  21. LOWSUG ER

    Đơn VN-4-2012-08303 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0218234-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  22. ZYDFOL

    Đơn VN-4-2012-08300 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0214909-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  23. ZYDMEB

    Đơn VN-4-2012-08299 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0211147-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  24. XCEPTO 5

    Đơn VN-4-2012-08298 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0206117-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  25. SUPPAINS

    Đơn VN-4-2012-08297 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0206800-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  26. HYACE

    Đơn VN-4-2012-08296 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0206795-000
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  27. VALAVIR

    Đơn VN-4-2010-23546 · nộp 08/11/2010
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

  28. VALAZYD

    Đơn VN-4-2010-23545 · nộp 08/11/2010
    Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.