Nhãn hiệu của THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US) có 29 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 29 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
29 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
DURAWALLĐơn VN-4-2011-20058 · nộp 26/09/2011 · văn bằng 4-0193269-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
GOODYEARĐơn VN-4-2010-20270 · nộp 27/09/2010 · văn bằng 4-0172683-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
GOODYEARĐơn VN-4-2010-20269 · nộp 27/09/2010 · văn bằng 4-0181476-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
GOODYEARĐơn VN-4-2010-18320 · nộp 30/08/2010 · văn bằng 4-0181140-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
GOODYEARĐơn VN-4-2010-18319 · nộp 30/08/2010 · văn bằng 4-0172277-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
GOOD YEARĐơn VN-4-2010-18318 · nộp 30/08/2010 · văn bằng 4-0172276-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
GOOD YEARĐơn VN-4-2010-18317 · nộp 30/08/2010 · văn bằng 4-0172275-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
FUELMAXĐơn VN-4-2010-11692 · nộp 31/05/2010 · văn bằng 4-0167935-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
GOODYEAR ASSURANCEĐơn VN-4-2010-03968 · nộp 03/03/2010 · văn bằng 4-0177028-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
DURAPLUSĐơn VN-4-2009-15559 · nộp 27/07/2009 · văn bằng 4-0152324-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
TREDLIFE TECHNOLOGYĐơn VN-4-2009-01993 · nộp 11/02/2009 · văn bằng 4-0154852-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
GOODYEAR AUTOCAREĐơn VN-4-2007-21661 · nộp 25/10/2007 · văn bằng 4-0143722-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
FORTERAĐơn VN-4-2001-03573 · nộp 09/08/2001 · văn bằng 4-0043885-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
WRANGLER D-GRIPĐơn VN-4-2000-49679 · nộp 16/11/2000 · văn bằng 4-0042102-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
NEOLITEĐơn VN-4-1997-35289 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029339-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
GOOD YEARĐơn VN-4-1997-35288 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029338-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35287 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029337-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
NEOLITEĐơn VN-4-1997-35198 · nộp 07/08/1997 · văn bằng 4-0033868-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
WINGFOOTĐơn VN-4-1997-35197 · nộp 07/08/1997 · văn bằng 4-0029397-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
AQUATREDĐơn VN-4-1997-35195 · nộp 07/08/1997 · văn bằng 4-0029395-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
NORDICĐơn VN-4-1995-21951 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018274-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
DUCAROĐơn VN-4-1994-17239 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014257-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
AQUATREDĐơn VN-4-1993-14744 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012218-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
HI MILERĐơn VN-4-1993-14743 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012217-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
wranglerĐơn VN-4-1993-11528 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0016191-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
UNISTEELĐơn VN-4-1993-11527 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009609-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
EAGLEĐơn VN-4-1993-11525 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010500-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06898 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006183-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06897 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006182-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.