Nhãn hiệu của Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam có 14 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 14 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
14 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
SKIMFILLĐơn VN-4-2008-05878 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0131290-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ACRYLUXĐơn VN-4-2008-05877 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0131289-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ACRYPLUSĐơn VN-4-2008-05876 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0131288-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ACRYLITEĐơn VN-4-2008-05875 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0131287-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ACRYSHEENĐơn VN-4-2008-05874 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0131286-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ECOSHILKĐơn VN-4-2008-05873 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0131285-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ECOTOPĐơn VN-4-2008-05872 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0131284-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
CRYSTALLITEĐơn VN-4-2006-08804 · nộp 07/06/2006 · văn bằng 4-0107023-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
BLUECOATĐơn VN-4-2005-10273 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082996-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
EPIPRIME ZRĐơn VN-4-2005-10272 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082995-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ENVIROLUXĐơn VN-4-2005-10269 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082994-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ENVIROTOPĐơn VN-4-2005-10268 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0084383-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ENVIROLASTĐơn VN-4-2005-10267 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082993-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
ENVIROĐơn VN-4-2005-10266 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082992-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.