Nhãn hiệu của Abbott Products Operations AG
Abbott Products Operations AG có 72 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 68 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
72 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
ZALVERAĐơn VN-4-2025-28037 · nộp 16/06/2025
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
MAGETISĐơn VN-4-2024-39016 · nộp 19/08/2024 · văn bằng 4-0601463-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ESGIELTOĐơn VN-4-2023-39286 · nộp 31/08/2023 · văn bằng 4-0543710-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
CLESONIZĐơn VN-4-2023-36877 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0543247-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
APICRYSTĐơn VN-4-2023-17471 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0525182-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
APENGOĐơn VN-4-2020-45609 · nộp 03/11/2020 · văn bằng 4-0436947-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG- DROSERID
Đơn VN-4-2020-15385 · nộp 07/05/2020
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
URABEATĐơn VN-4-2019-32582 · nộp 23/08/2019 · văn bằng 4-0423215-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ABIOFENĐơn VN-4-2019-04396 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0386027-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ABMEXICĐơn VN-4-2019-04391 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0384126-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ABMESOLONĐơn VN-4-2019-04274 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0382734-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ABPEMIDĐơn VN-4-2019-02755 · nộp 22/01/2019 · văn bằng 4-0386468-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ABIOVALĐơn VN-4-2019-01432 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0411065-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ABMEBENĐơn VN-4-2019-01431 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381458-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ALVATANZĐơn VN-4-2019-01430 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381455-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ABSOMEPĐơn VN-4-2019-01429 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381454-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
PRAZOLMIUMĐơn VN-4-2019-01427 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381180-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
FUMEBENĐơn VN-4-2019-01426 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381179-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
LYPSTAPINĐơn VN-4-2018-42071 · nộp 29/11/2018 · văn bằng 4-0375103-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
VĐơn VN-4-2018-07742 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0360280-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-07730 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0360438-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG- ROWASA
Đơn VN-4-2017-21847 · nộp 17/07/2017
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
DUPHAPLUSĐơn VN-4-2017-11552 · nộp 27/04/2017 · văn bằng 4-0330168-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
acareĐơn VN-4-2017-11194 · nộp 25/04/2017 · văn bằng 4-0330182-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
ACAREĐơn VN-4-2017-11193 · nộp 25/04/2017 · văn bằng 4-0328739-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
TALOPEXĐơn VN-4-2017-10937 · nộp 24/04/2017 · văn bằng 4-0328996-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
RINOFILĐơn VN-4-2017-08845 · nộp 07/04/2017 · văn bằng 4-0345479-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
LEMYXĐơn VN-4-2017-08047 · nộp 31/03/2017 · văn bằng 4-0330910-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
CG 428Đơn VN-4-2017-06352 · nộp 20/03/2017 · văn bằng 4-0339857-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-04514 · nộp 03/03/2017 · văn bằng 4-0331494-000
Chủ đơn: Abbott Products Operations AG
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.